76 Plastic Foam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Xốp 76
367
进口笔数
430
出口笔数
$9.26M
进口金额
$13.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
68
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101587391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E8DXDB |
| 成立日期 | 2004-11-09 |
| 联系地址 | Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA XỐP 76 |
| 企业英文名称 | 76 PLASTIC FOAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 1 đường Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436789318 |
| 邮箱 | nhuaxop76@yahoo.com |
| 传真 | 0436789320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $6.49M |
| 中国台湾 | 76 | $2.42M |
| 越南 | 12 | $165.3K |
| 韩国 | 5 | $134.8K |
| 日本 | 1 | $29.1K |
| 德国 | 5 | $22.3K |
| 瑞士 | 2 | $1.4K |
| 意大利 | 2 | $776 |
| 斯洛伐克 | 1 | $490 |
| 美国 | 7 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $7.36M |
| 荷兰 | 53 | $2.10M |
| 美国 | 83 | $1.69M |
| 巴基斯坦 | 26 | $1.20M |
| 中国香港 | 9 | $648.4K |
| 孟加拉国 | 21 | $508.5K |
| 墨西哥 | 5 | $105.9K |
| 加拿大 | 2 | $45.9K |
| 阿联酋 | 1 | $12.9K |
| 菲律宾 | 5 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | 91 | $3.27M | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 41 | $1.36M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Advance Composite Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $807.5K | 玻璃纤维粗纱、其他不饱和聚酯 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 24 | $754.1K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Changzhou Apollo Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | 18 | $436.5K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Zhangjiagang Channel International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $351.1K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Xin Long Guang Plastic Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $301.6K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| Qingdao Ruihao Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $221.5K | 非机动车零件 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $165.2K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Henan Zhongsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $119.7K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 86 | $4.88M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Compofloor B.V. | 荷兰 | 39 | $1.54M | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| Creative Outdoor Distributor Usa | 美国 | 56 | $1.37M | 其他车辆、金属框架座椅 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.30M | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| H. Nizam Din & Sons (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 26 | $1.20M | 非金属塑料纽扣、金属拉链 |
| Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $813.4K | 合成纤维帐篷、瓦楞纸箱 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $623.1K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| MZM Textiles Ltd. | 孟加拉国 | 20 | $508.5K | 聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $268.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Creative Wagons | 美国 | 9 | $167.5K | 其他车辆、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他不饱和聚酯 | Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-31 | 其他不饱和聚酯 | Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2026-07-29 | 玻璃纤维及毡 | Anhui Jinjiuding Composites Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-07-29 | 非注塑模具 | Henan Zhongsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 铝合金管 | Changzhou Apollo Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-29 | 玻璃纤维及毡 | Anhui Jinjiuding Composites Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-07-29 | 铝合金管 | Changzhou Apollo Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 铝合金管 | Changzhou Apollo Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | $583 |
| 2026-07-29 | 非注塑模具 | Henan Zhongsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-29 | 铝合金管 | Changzhou Apollo Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | $595 |
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Compofloor B.V. | 荷兰 | $34.1K |
| 2026-07-31 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $749 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.1K |