EES Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG EES
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$88.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401838367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K6P8CP |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | 146 Nguyễn Thị Thập, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG EES |
| 企业英文名称 | EES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Nguyễn Thị Thập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $88.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 6 | $42.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $235 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $235 | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 铝制结构体 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-01-24 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $235 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $107 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $258 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $258 |
| 2025-11-20 | 发光二极管灯具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $233 |
| 2025-11-20 | 绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $180 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $107 |