JIAYI VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIAYI VINA
30
进口笔数
0
出口笔数
$312.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301054764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY66XP5 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIAYI VINA |
| 企业英文名称 | JIAYI VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84387713246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $312.5K |
| 韩国 | 1 | $74 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wanjuhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $282.0K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| QINGDAO FRS ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 2 | $30.4K | 带接头绝缘电线 |
| LKS | 韩国 | 1 | $74 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO FRS ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO FRS ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO FRS ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-18 | 印刷电路 | SHENZHEN WANJUHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |