SAI GON AUTOMATION SYSTEM RESEARCH APPLICATION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU - ứNG DụNG Hệ THốNG Tự ĐộNG HóA SàI GòN

28
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $463 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $763 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $463 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $763 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315037998
企查查编码QVNTN09K0K
成立日期2018-05-10
联系地址Lầu 1, Toà nhà Tani Office, 475D Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU - ỨNG DỤNG HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON AUTOMATION SYSTEM RESEARCH - APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 1, Toà nhà Tani Office, 475D Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
851590焊接机零件
851511焊接设备
850490变压器零件
854290集成电路零件
854442带接头绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$29.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国24$28.0K焊接机零件、机床零件
NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD2$826机床零件
BEIJING SEIGNIORY NC EQUIPMENT CO LTD中国1$250其他工艺机床、机床零件
NANJING FENGBIDA CO.,LTD中国1$50机床零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$1.2K
2026-04-22机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$1.7K
2026-04-22机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$1.2K
2026-03-23机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$172
2025-12-09焊接机零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$229
2025-12-09机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO.,LTD中国$168
2025-12-09机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO.,LTD中国$409
2025-12-09机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$103
2025-12-09机床零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD中国$134
2025-12-09变压器零件NINGBO BORTE ELECTRIC CO.,LTD中国$125

相关企业 · 同类产品

SAI GON AUTOMATION SYSTEM RESEARCH APPLICATION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →