SAI GON AUTOMATION SYSTEM RESEARCH APPLICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU - ứNG DụNG Hệ THốNG Tự ĐộNG HóA SàI GòN
28
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315037998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN09K0K |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Lầu 1, Toà nhà Tani Office, 475D Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU - ỨNG DỤNG HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON AUTOMATION SYSTEM RESEARCH - APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Toà nhà Tani Office, 475D Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | 24 | $28.0K | 焊接机零件、机床零件 |
| NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 2 | $826 | 机床零件 | |
| BEIJING SEIGNIORY NC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $250 | 其他工艺机床、机床零件 |
| NANJING FENGBIDA CO.,LTD | 中国 | 1 | $50 | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-12-09 | 焊接机零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-12-09 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-09 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $409 |
| 2025-12-09 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $103 |
| 2025-12-09 | 机床零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $134 |
| 2025-12-09 | 变压器零件 | NINGBO BORTE ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $125 |