L.A.T. Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại L.A.T
137
进口笔数
0
出口笔数
$662.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102326561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85XPWMM |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | Số 19B, phố Hàng Cháo, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI L.A.T |
| 企业英文名称 | LA.T TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B, phố Hàng Cháo, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84904999913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $658.8K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Danxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $210.6K | 金属加工机刀、机床零件 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.9K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Qinghe Yisheng CNC Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 19 | $90.5K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $72.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Taizhou Shaoshi Tools Co., Ltd. | 中国 | 14 | $69.9K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $65.3K | 机床零件附件、机床零件 |
| Jingshuo CNC Tool (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.3K | 机床零件、金属加工机刀 |
| Jinan Ryan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.2K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Qinghe County Cegang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $261 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | $146 |