TD Import Export Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TD
11
进口笔数
71
出口笔数
$465.3K
进口金额
$979.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110544757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MWXW31 |
| 成立日期 | 2023-11-16 |
| 联系地址 | Lô DM5-12 Khu tiểu thủ công nghiệp làng nghề Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TD |
| 企业英文名称 | TD IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DM5-12 Khu tiểu thủ công nghiệp làng nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84869920989 |
| 邮箱 | thue.xnk.td@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $463.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $382.1K |
| 韩国 | 15 | $303.2K |
| 中国香港 | 2 | $71.4K |
| 中国台湾 | 2 | $62.5K |
| 加拿大 | 2 | $41.3K |
| 美国 | 1 | $40.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joya International (HK) Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $197.1K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $159.1K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 1 | $99.7K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Wenzhou Yike Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 30厘米以上梭织机、其他钢铁制品 |
| Changzhou Yongming Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 机器零件(非成圈)、8477机器零件 |
| FOR DAH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $782 | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLP Tech | 韩国 | 16 | $331.5K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $171.2K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| UNIPACK INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 5 | $153.7K | 其他纺织制品、PP/PE编织袋 |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $70.8K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Woei Yu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.4K | 合成机织布、聚酯长丝织物 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.7K | 建筑用碎石、其他煤 |
| Vietnam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.1K | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
| Scientex Tsukasa Co., Ltd. (Viet Nam) | 新加坡 | 2 | $33.3K | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
| GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | 1 | $30.9K | 合成机织布、PP/PE编织袋 |
| BUNDABERG BAG CO LTD | 澳大利亚 | 1 | $18.7K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $970 |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $918 |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | — | $1.9K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | — | $1.6K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | — | $16.1K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | — | $7.1K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | — | $1.6K |