TD Import Export Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TD

11
进口笔数
71
出口笔数
$465.3K
进口金额
$979.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-08进口 $782 · 2 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-09进口 $100.2K · 2 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-10进口 $92.7K · 1 笔出口 $77.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 7 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $112.0K · 6 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $23.4K · 3 笔2026-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $82.8K · 4 笔2026-04进口 $199.3K · 3 笔出口 $105.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-08进口 $782 · 2 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-09进口 $100.2K · 2 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-10进口 $92.7K · 1 笔出口 $77.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 7 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $112.0K · 6 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $23.4K · 3 笔2026-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $82.8K · 4 笔2026-04进口 $199.3K · 3 笔出口 $105.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0110544757
企查查编码QVN4MWXW31
成立日期2023-11-16
联系地址Lô DM5-12 Khu tiểu thủ công nghiệp làng nghề Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TD
企业英文名称TD IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô DM5-12 Khu tiểu thủ công nghiệp làng nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84869920989
邮箱thue.xnk.td@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
853710电力控制板
844849织机零件附件
848310传动轴及曲柄
902620压力测量仪
391610乙烯聚合物棒材
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
630590纺织包装袋
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
630532人造纺织袋
847439矿物混合机
847480矿物燃料成型机
8536101000伏以下保险丝
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$463.1K
中国台湾1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$382.1K
韩国15$303.2K
中国香港2$71.4K
中国台湾2$62.5K
加拿大2$41.3K
美国1$40.9K
澳大利亚1$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joya International (HK) Co., Ltd.俄罗斯2$197.1K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国香港2$159.1K热轧钢卷、聚丙烯聚合物
Tricon Dry Chemicals LLC中国1$99.7K初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
Wenzhou Yike Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$3.8K30厘米以上梭织机、其他钢铁制品
Changzhou Yongming Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$2.6K机器零件(非成圈)、8477机器零件
FOR DAH INDUSTRY CO LTD中国台湾1$2.2K其他钢铁制品、电力控制板
Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$782织机零件附件、其他钢铁制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JLP Tech韩国16$331.5KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南13$171.2K乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
UNIPACK INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港5$153.7K其他纺织制品、PP/PE编织袋
HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD中国香港3$70.8K其他吸食用烟草、去梗烟草
Woei Yu Co., Ltd.越南2$62.4K合成机织布、聚酯长丝织物
Abrasives Vietnam Co., Ltd.越南14$56.7K建筑用碎石、其他煤
Vietnam Abrasives Co., Ltd.越南14$50.1K纸基研磨料、建筑用碎石
Scientex Tsukasa Co., Ltd. (Viet Nam)新加坡2$33.3K合成机织布、乙烯聚合物塑料
GUANGJU PLASTIC CO中国台湾1$30.9K合成机织布、PP/PE编织袋
BUNDABERG BAG CO LTD澳大利亚1$18.7K人造纺织袋、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他造纸机械CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$370
2026-04-24其他造纸机械CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$370
2026-04-23电热电阻器CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$30
2026-04-23电热电阻器CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$22
2026-04-23电热电阻器CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$30
2026-04-23电热电阻器CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$22
2026-04-23其他塑料制品CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$550
2026-04-23其他塑料制品CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$550
2026-04-23压力测量仪CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$100
2026-04-23压力测量仪CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$100

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PP/PE编织袋JLP Tech韩国$1.1K
2026-04-28PP/PE编织袋JLP Tech韩国$970
2026-04-28PP/PE编织袋JLP Tech韩国$10.1K
2026-04-28PP/PE编织袋JLP Tech韩国$2.6K
2026-04-28PP/PE编织袋JLP Tech韩国$918
2026-04-19PP/PE编织袋JLP Tech$1.9K
2026-04-19PP/PE编织袋JLP Tech$1.6K
2026-04-19PP/PE编织袋JLP Tech$16.1K
2026-04-19PP/PE编织袋JLP Tech$7.1K
2026-04-19PP/PE编织袋JLP Tech$1.6K

相关企业 · 同类产品

TD Import Export Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →