Sami Import Export & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ SAMI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$602.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902172829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4KNHEJ |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | số nhà 42 ngõ 34A đường Kim Đồng, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ SAMI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 42 ngõ 34A đường Kim Đồng, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0386238697 |
| 邮箱 | samitradingcompany23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 8 | $299.7K |
| 越南 | 5 | $222.9K |
| 巴基斯坦 | 2 | $79.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | 7 | $278.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Homan Afnan Ltd. | 越南 | 5 | $222.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Homan Afnan Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $79.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 1 | $21.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $21.7K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $19.8K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $19.2K |
| 2025-11-17 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $39.4K |
| 2025-08-29 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $51.8K |
| 2025-08-07 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $4.3K |
| 2025-08-07 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $5.8K |
| 2025-08-07 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $5.1K |
| 2025-08-07 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $21.6K |
| 2025-07-14 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $2.7K |