S. Viet Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EXPORTERS VIệT NAM
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$6.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105790482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGJJN47 |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Số 32b, ngách 139/467, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EXPORTERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXPORTERS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32b, ngách 139/467, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913095168 |
| 邮箱 | info@exportersvietnam.com |
| 官网 | www.exportersvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $4.11M |
| 美国 | 37 | $1.81M |
| 越南 | 8 | $400.4K |
| 新加坡 | 3 | $54.2K |
| 印度 | 4 | $53.6K |
| GU | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohyama Co., Ltd. | 越南 | 92 | $4.51M | 零售清洁粉剂、非办公金属家具 |
| Prime Distributors LLC | 美国 | 27 | $1.22M | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Global Consumer LLC | 美国 | 10 | $592.5K | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Ricsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.0K | 盥洗皂制品、剃刀 |
| Good Rich Trading Enterprise | 新加坡 | 1 | $15.8K | 其他食品制剂、卫生用品 |
| Global Consumer LLC | GU | 1 | $2.7K | 卫生用品、牙刷 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | PRIME DISTRIBUTORS LLC | 美国 | $42.8K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $2.2K |