C&H Tarps Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH C&H TARPS
40
进口笔数
1
出口笔数
$1.30M
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2023-06-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702367420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG403BEN |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C&H TARPS |
| 企业英文名称 | C&H TARPS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743658805 |
| 传真 | 02743658810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 679.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844842 | 织机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milim E.N.G. | 韩国 | 36 | $1.23M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| J & S Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.1K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Changwoo Engineering Co. | 韩国 | 2 | $19.8K | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & S Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 钢铁弹簧 | MILIM E.N.G | 韩国 | $804 |
| 2026-02-28 | 非螺纹钢销 | MILIM E.N.G | 韩国 | $119 |
| 2026-02-28 | 电力控制板 | MILIM E.N.G | 韩国 | $2.3K |
| 2026-02-28 | 其他机器刀具 | MILIM E.N.G | 韩国 | $4.9K |
| 2026-02-28 | 铝制紧固件 | MILIM E.N.G | 韩国 | $37 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | MILIM E.N.G | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | MILIM E.N.G | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-28 | 其他塑料制品 | MILIM E.N.G | 韩国 | $979 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | MILIM E.N.G | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 其他塑料制品 | MILIM E.N.G | 韩国 | $528 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | J & S MACHINERY CO. | 韩国 | $14.6K |