HUNG ANH EQUIPMENT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV THIếT Bị HùNG ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502457243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJX8JU7 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | 74 Lý Tự Trọng, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THIẾT BỊ HÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HUNG ANH EQUIPMENT TRADING SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Lý Tự Trọng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84919739009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 荷兰 | 1 | $649 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| HOLLAND AVIATION BV | 荷兰 | 1 | $649 | LED照明装置、铁路配件及信号设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 万用表 | ADAMS GERMANY GMBH | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 万用表 | ADAMS GERMANY GMBH | 瑞士 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | HOLLAND AVIATION BV | 荷兰 | $649 |
| 2025-05-20 | 分析仪器 | Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | $631 |
| 2025-05-20 | 塑料管件 | HANIL FUJI (KOREA) CO LTD | 韩国 | $111 |
| 2025-05-20 | 1kVA以下变压器 | Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | $178 |
| 2025-05-20 | 阀门龙头 | Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | $312 |
| 2025-05-20 | 分析仪器 | HANIL FUJI (KOREA) CO LTD | 韩国 | $631 |