Chang Won Vina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CHANG WON VINA
1
进口笔数
52
出口笔数
$300
进口金额
$114.7K
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301015469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN0N7U7 |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHANG WON VINA |
| 企业英文名称 | CHANG WON VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84335355899 |
| 邮箱 | changwonvina8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $114.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLE Plastic Machines (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 电气装置零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.3K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 电气装置零件 | CLE PLASTIC MACHINES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 苯乙烯塑料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-21 | 苯乙烯塑料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-19 | 聚丙烯塑料 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-19 | 聚丙烯塑料 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 苯乙烯塑料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-18 | 聚丙烯塑料 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 聚丙烯塑料 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 苯乙烯塑料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-29 | 苯乙烯塑料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-29 | 苯乙烯塑料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |