Rittal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 421 笔 · 主营 电气装置零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Rittal

421
进口笔数
100
出口笔数
$4.47M
进口金额
$590.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.5K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-12进口 $61.9K · 10 笔出口 $973 · 1 笔2024-01进口 $51.6K · 10 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $55.5K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $111.1K · 9 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-04进口 $72.3K · 9 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $121.6K · 11 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-06进口 $118.2K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $95.8K · 13 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $83.7K · 10 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-09进口 $46.2K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $49.0K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $164.4K · 13 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $110.6K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $66.4K · 5 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-02进口 $96.8K · 10 笔出口 $48.2K · 6 笔2025-03进口 $65.9K · 9 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $68.0K · 8 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $40.7K · 11 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-06进口 $74.3K · 9 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-07进口 $56.0K · 10 笔出口 $45.8K · 5 笔2025-08进口 $251.6K · 16 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-09进口 $419.8K · 17 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $365.8K · 16 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $37.2K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $101.6K · 11 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-01进口 $82.6K · 7 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-02进口 $83.9K · 7 笔出口 $51.6K · 2 笔2026-03进口 $123.0K · 14 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $293.3K · 13 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-05进口 $87.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $64.1K · 8 笔出口 $21.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.5K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-12进口 $61.9K · 10 笔出口 $973 · 1 笔2024-01进口 $51.6K · 10 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $55.5K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $111.1K · 9 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-04进口 $72.3K · 9 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $121.6K · 11 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-06进口 $118.2K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $95.8K · 13 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $83.7K · 10 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-09进口 $46.2K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $49.0K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $164.4K · 13 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $110.6K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $66.4K · 5 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-02进口 $96.8K · 10 笔出口 $48.2K · 6 笔2025-03进口 $65.9K · 9 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $68.0K · 8 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $40.7K · 11 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-06进口 $74.3K · 9 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-07进口 $56.0K · 10 笔出口 $45.8K · 5 笔2025-08进口 $251.6K · 16 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-09进口 $419.8K · 17 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $365.8K · 16 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $37.2K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $101.6K · 11 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-01进口 $82.6K · 7 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-02进口 $83.9K · 7 笔出口 $51.6K · 2 笔2026-03进口 $123.0K · 14 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $293.3K · 13 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-05进口 $87.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $64.1K · 8 笔出口 $21.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0306177879
企查查编码QVN305108T
成立日期2008-11-04
联系地址16 đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RITTAL
企业英文名称RITTAL LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842839306135
邮箱anh.n@rittal.com.vn
官网rittal.com.vn
传真02839306184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853810电气装置零件
853890电器装置零件
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
830140其他金属锁
841582非窗式空调机
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
841459其他风扇
841582非窗式空调机
853710电力控制板
841430制冷压缩机
853650其他电气开关
732620钢铁丝制品
853890电器装置零件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$1.91M
印度88$1.29M
德国178$762.8K
泰国8$202.9K
意大利76$146.7K
罗马尼亚43$29.9K
西班牙26$20.6K
比利时13$18.3K
美国6$12.4K
突尼斯30$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$541.0K
柬埔寨15$49.3K
印度2$129

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国127$1.81M电气装置零件、钢铁螺钉螺栓
RITTAL PRIVATE LIMITED印度79$1.26M电气装置零件、其他钢铁制品
Rittal GmbH & Co. KG德国200$1.15M电气装置零件、电器装置零件
Cheval Technology Co., Ltd.泰国3$202.0K电气装置零件、电器装置零件
Rittal India Private Ltd.印度3$17.5K电气装置零件、贱金属配件
Rittal North America, LLC美国5$11.6K电气装置零件、其他钢铁制品
ADFWEB.COM S.r.l.意大利1$5.6K通信设备、自动控制零件
Rittal Pte. Ltd.新加坡1$5.0K电器装置零件、窗式/壁挂空调
RITTAL CORPORATION美国1$769非办公金属家具、其他锻钢制品
Shenzhen Sinway South Technology Co., Ltd.中国1$144电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南65$388.9K电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南16$140.1K其他钢铁制品、电动机及零件
Crown Khmer Beverage Cans Ltd.柬埔寨12$46.4K铝合金板材、非黑印刷油墨
Marlinks越南1$6.4K电气装置零件、电器装置零件
JAF International, Inc.越南1$5.6K非办公金属家具、非木制家具件
Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨3$2.9K其他塑料包装制品、铝制容器≤300升
RITTAL PRIVATE LIMITED印度2$129钢铁丝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$597
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$23
2026-06-30电器装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$28
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$989
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$161
2026-06-30其他钢铁制品Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$13
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$558
2026-06-30电气装置零件Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$144
2026-06-30其他钢铁制品Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$25

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-29其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-19非窗式空调机Crown Khmer Beverage Cans Ltd.柬埔寨$5.9K
2026-06-19电力控制板Crown Khmer Beverage Cans Ltd.柬埔寨$618
2026-06-19其他风扇Crown Khmer Beverage Cans Ltd.柬埔寨$1.0K
2026-06-03其他电路开关装置General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-01其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-09其他电路开关装置General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-09其他电路开关装置General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-07其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rittal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →