Rittal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Rittal
- 邮箱2,027
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
406
进口笔数
93
出口笔数
$4.31M
进口金额
$566.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306177879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN305108T |
| 成立日期 | 2008-11-04 |
| 联系地址 | 16 đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RITTAL |
| 企业英文名称 | RITTAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842839306135 |
| 邮箱 | anh.n@rittal.com.vn |
| 官网 | rittal.com.vn |
| 传真 | 02839306184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 223 | $1.83M |
| 印度 | 86 | $1.28M |
| 德国 | 170 | $749.0K |
| 泰国 | 7 | $159.6K |
| 意大利 | 72 | $140.0K |
| 罗马尼亚 | 42 | $29.7K |
| 西班牙 | 26 | $20.6K |
| 比利时 | 13 | $18.3K |
| 美国 | 6 | $12.4K |
| 克罗地亚 | 15 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $524.5K |
| 柬埔寨 | 14 | $41.8K |
| 印度 | 1 | $43 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.30M | 钢铁丝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Rittal Private Ltd. | 印度 | 79 | $1.26M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Rittal GmbH & Co. KG | 德国 | 189 | $1.11M | 电气装置零件、电器装置零件 |
| 1c8a50fde591a4c36e126636060e703d | 26 | $431.4K | ||
| Cheval Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $158.7K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Rittal India Private Ltd. | 印度 | 3 | $17.5K | 电气装置零件、贱金属配件 |
| Rittal North America, LLC | 美国 | 5 | $11.6K | 电气装置零件 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.6K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Rittal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 电器装置零件、窗式/壁挂空调 |
| Rittal GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $532 | 低频期刊 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 37 | $256.3K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $133.4K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $122.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Crown Khmer Beverage Cans Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $38.9K | 铝合金板材、可互换冲压工具 |
| Marlinks | 越南 | 1 | $6.4K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| JAF International, Inc. | 越南 | 1 | $5.6K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $2.9K | 其他塑料包装制品、铝制容器≤300升 |
| Rittal Private Ltd. | 印度 | 1 | $43 | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非窗式空调机 | RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $909 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $356 |
| 2026-03-12 | 非窗式空调机 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-03-06 | 其他电路开关装置 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 其他风扇 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $298 |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.0K |