Rittal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 电气装置零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Rittal

406
进口笔数
93
出口笔数
$4.31M
进口金额
$566.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.7K · 18 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-10进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.5K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-12进口 $61.9K · 10 笔出口 $973 · 1 笔2024-01进口 $51.6K · 10 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $55.5K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $111.1K · 9 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-04进口 $72.3K · 9 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-05进口 $121.6K · 11 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-06进口 $118.2K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $95.8K · 13 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $83.7K · 10 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-09进口 $46.2K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $49.0K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $164.4K · 13 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $110.6K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $66.4K · 5 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-02进口 $96.8K · 10 笔出口 $48.2K · 6 笔2025-03进口 $65.9K · 9 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $68.0K · 8 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $40.7K · 11 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-06进口 $74.3K · 9 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-07进口 $56.0K · 10 笔出口 $45.8K · 5 笔2025-08进口 $251.6K · 16 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-09进口 $419.8K · 17 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $365.8K · 16 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $37.2K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $101.6K · 11 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-01进口 $82.6K · 7 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-02进口 $83.9K · 7 笔出口 $51.6K · 2 笔2026-03进口 $123.0K · 14 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $293.3K · 13 笔出口 $10.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.7K · 18 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-10进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.5K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-12进口 $61.9K · 10 笔出口 $973 · 1 笔2024-01进口 $51.6K · 10 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $55.5K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $111.1K · 9 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-04进口 $72.3K · 9 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-05进口 $121.6K · 11 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-06进口 $118.2K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $95.8K · 13 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $83.7K · 10 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-09进口 $46.2K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $49.0K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $164.4K · 13 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $110.6K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $66.4K · 5 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-02进口 $96.8K · 10 笔出口 $48.2K · 6 笔2025-03进口 $65.9K · 9 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $68.0K · 8 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $40.7K · 11 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-06进口 $74.3K · 9 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-07进口 $56.0K · 10 笔出口 $45.8K · 5 笔2025-08进口 $251.6K · 16 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-09进口 $419.8K · 17 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $365.8K · 16 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $37.2K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $101.6K · 11 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-01进口 $82.6K · 7 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-02进口 $83.9K · 7 笔出口 $51.6K · 2 笔2026-03进口 $123.0K · 14 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $293.3K · 13 笔出口 $10.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306177879
企查查编码QVN305108T
成立日期2008-11-04
联系地址16 đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RITTAL
企业英文名称RITTAL LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842839306135
邮箱anh.n@rittal.com.vn
官网rittal.com.vn
传真02839306184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853810电气装置零件
853890电器装置零件
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
830140其他金属锁
841582非窗式空调机
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841899制冷设备零件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
841459其他风扇
841582非窗式空调机
853710电力控制板
841430制冷压缩机
853650其他电气开关
853890电器装置零件
940320非办公金属家具
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国223$1.83M
印度86$1.28M
德国170$749.0K
泰国7$159.6K
意大利72$140.0K
罗马尼亚42$29.7K
西班牙26$20.6K
比利时13$18.3K
美国6$12.4K
克罗地亚15$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$524.5K
柬埔寨14$41.8K
印度1$43

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rittal Electrical & IT Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国95$1.30M钢铁丝制品、钢铁螺钉螺栓
Rittal Private Ltd.印度79$1.26M电气装置零件、其他钢铁制品
Rittal GmbH & Co. KG德国189$1.11M电气装置零件、电器装置零件
1c8a50fde591a4c36e126636060e703d26$431.4K
Cheval Technology Co., Ltd.泰国2$158.7K电器装置零件、其他钢铁制品
Rittal India Private Ltd.印度3$17.5K电气装置零件、贱金属配件
Rittal North America, LLC美国5$11.6K电气装置零件
ADFWEB.COM S.r.l.意大利1$5.6K通信设备、其他自动控制仪
Rittal Pte. Ltd.新加坡1$5.0K电器装置零件、窗式/壁挂空调
Rittal GmbH & Co. KG德国2$532低频期刊

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南37$256.3K电动机及零件、其他电路开关装置
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南14$133.4K其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南25$122.8K电气装置零件、其他钢铁制品
Crown Khmer Beverage Cans Ltd.柬埔寨11$38.9K铝合金板材、可互换冲压工具
Marlinks越南1$6.4K电气装置零件、电器装置零件
JAF International, Inc.越南1$5.6K非办公金属家具、非木制家具件
Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨3$2.9K其他塑料包装制品、铝制容器≤300升
Rittal Private Ltd.印度1$43钢铁丝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$2.6K
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$1.8K
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$2.6K
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$1.3K
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$1.6K
2026-04-29其他风扇RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$243
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$909
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$1.3K
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$1.9K
2026-04-29非窗式空调机RITTAL ELECTRICAL & IT SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$909

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他电路开关装置GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$3.4K
2026-04-09其他电路开关装置GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$3.4K
2026-04-07其他电路开关装置CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$3.4K
2026-03-12电力控制板CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD柬埔寨$356
2026-03-12非窗式空调机CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD柬埔寨$6.5K
2026-03-06其他风扇GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$298
2026-03-06其他电路开关装置GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$3.4K
2026-03-03其他电路开关装置CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$3.4K
2026-03-03其他风扇CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$298
2026-02-05其他风扇GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$3.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rittal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →