Cloud International Co., Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CLOUD INTERNATIONAL CO
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$154.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201973175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XFY8NY |
| 成立日期 | 2019-07-06 |
| 联系地址 | Số 356/193 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CLOUD INTERNATIONAL CO |
| 企业英文名称 | CLOUD INTERNATIONAL CO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 356/193 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $154.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydromatic Filtration | 印度 | 8 | $82.2K | 过滤净化器零件、木制工具部件 |
| Cosmos Techno Service | 印度 | 4 | $35.2K | 木制工具部件、其他钢铁制品 |
| Excel Enterprises | 印度 | 3 | $26.5K | 木制工具部件、化妆刷 |
| J.K. Enterprise | 印度 | 1 | $10.3K | 建筑用碎石、扫帚刷子 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $16.0K |
| 2024-02-28 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $8.1K |
| 2024-02-05 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $7.9K |
| 2024-01-24 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $15.6K |
| 2023-08-23 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $8.9K |
| 2023-08-21 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $8.4K |
| 2023-08-14 | 木制工具部件 | COSMOS TECHNO SERVICE | 印度 | $9.2K |
| 2023-08-14 | 木制工具部件 | COSMOS TECHNO SERVICE | 印度 | $8.7K |
| 2023-08-14 | 木制工具部件 | Hydromatic Filtration | 印度 | $8.6K |
| 2023-07-26 | 木制工具部件 | HYDROMATIC FILTRATION | 印度 | $8.7K |