Evergrand Bicycle Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他自行车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERGRAND BICYCLE VIET NAM
7
进口笔数
134
出口笔数
$444.3K
进口金额
$13.96M
出口金额
2023-05-26
最近进口
2023-04-22
最近出口
3
供应商数
49
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702691875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0NQT81 |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Số 475/8, đường Võ Thị Sáu, khu phố Phước Hải., Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERGRAND BICYCLE VIET NAM |
| 企业英文名称 | EVERGRAND BICYCLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0901452656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 464亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $430.4K |
| 中国台湾 | 1 | $11.9K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 71 | $6.44M |
| 荷兰 | 7 | $2.49M |
| 中国 | 43 | $2.16M |
| 美国 | 5 | $1.37M |
| 英国 | 3 | $466.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $362.8K |
| 巴拿马 | 1 | $210.2K |
| 西班牙 | 1 | $137.9K |
| 意大利 | 1 | $130.1K |
| 韩国 | 1 | $112.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $430.4K | 自行车车架零件、非螺纹垫圈 |
| SRAM LLC | 中国台湾 | 1 | $11.9K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| E-RAD TECH LIMITED | 越南 | 1 | $2.0K | 750W以下直流电机、其他自行车零件 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialized Europe GmbH | 德国 | 11 | $3.18M | 非机动自行车、电动摩托车 |
| Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $2.14M | 自行车制动器及零件、自行车零件 |
| Specialized Bicycle Components | 美国 | 5 | $1.37M | 非机动自行车、电动摩托车 |
| Falconcycle Tech. Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $790.4K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Tianjin Fuji-Ta Bicycle Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $544.2K | 自行车制动器及零件、其他自行车零件 |
| Leisger (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $428.1K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Evergrand Bicycle (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $225.4K | 自行车内胎、自行车车架零件 |
| Tianjin Fuji-Ta Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.2K | 自行车制动器及零件、其他自行车零件 |
| Tianjin Fuji Ta Bicycle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Tianjin Futita Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.3K | 其他自行车零件、自行车轮毂链轮 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 750W以下直流电机 | E-RAD TECH LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-26 | 其他自行车零件 | E-RAD TECH LIMITED | 中国 | $541 |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | GRAND VISION TRADING CO. LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | $10.2K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | GRAND VISION TRADING CO. LTD | 越南 | $10.4K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |
| 2023-02-28 | 自行车车架零件 | Grand Vision Trading Co., Ltd. | 越南 | $16.1K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 自行车车架零件 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $137 |
| 2023-04-22 | 自行车轮零件 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2023-04-22 | 自行车车架零件 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $22.1K |
| 2023-04-22 | 自行车零件 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2023-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $10 |
| 2023-04-22 | 螺纹螺母 | Modmo Technologies Ltd. | 柬埔寨 | $22 |
| 2023-04-22 | 自行车照明设备 | Modmo Technologies Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2023-04-22 | 其他自行车零件 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $50 |
| 2023-04-22 | 螺纹螺母 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $193 |
| 2023-04-22 | 其他泡沫塑料 | MODMO TECHNOLOGIES LTD | 柬埔寨 | $21 |