Trung Hai Fisheries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Trung Hải
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000389802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NWVXPJ |
| 成立日期 | 2003-11-20 |
| 联系地址 | KCN Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TRUNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI FISHERIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842353870251 |
| 邮箱 | trha@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02353565010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $2.25M |
| 越南 | 2 | $175.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daegafood Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $692.0K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| LK Food Ltd. | 韩国 | 5 | $502.4K | 其他鱼制品 |
| GF Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $402.3K | 冷冻鱼肉、其他鱼制品 |
| LK Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $398.3K | 其他鱼制品、熏制虾类 |
| HaeHyang Food | 韩国 | 2 | $150.8K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Youngwoo Trading | 韩国 | 1 | $102.0K | 冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼 |
| Daegafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.6K | 其他鱼制品 |
| GF Corp. Corporation | 越南 | 1 | $79.2K | 其他鱼制品、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $98.7K |
| 2025-12-20 | 其他鱼制品 | HAEHYANG FOOD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-12-20 | 其他鱼制品 | HAEHYANG FOOD | 韩国 | $72.0K |
| 2025-09-17 | 其他鱼制品 | HAEHYANG FOOD | 韩国 | $21.4K |
| 2025-09-17 | 其他鱼制品 | HAEHYANG FOOD | 韩国 | $41.4K |
| 2024-11-21 | 其他鱼制品 | DAEGAFOOD CO LTD | 越南 | $96.6K |
| 2024-10-12 | 其他鱼制品 | LK FOOD LTD | 韩国 | $102.0K |
| 2024-07-01 | 其他鱼制品 | LK FOOD LTD | 韩国 | $98.2K |
| 2024-06-17 | 其他鱼制品 | DAEGAFOOD CO LTD | 韩国 | $93.7K |
| 2024-04-22 | 其他鱼制品 | LK FOOD LTD | 韩国 | $102.0K |