P&T Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư P&T
201
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103703815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q27FH0 |
| 成立日期 | 2009-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà AZ Lâm Viên, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ P&T |
| 企业英文名称 | P&T INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà AZ Lâm Viên, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435552111 |
| 邮箱 | support@ptcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $3.56M |
| 中国台湾 | 7 | $107.1K |
| 泰国 | 8 | $58.9K |
| 韩国 | 3 | $56.2K |
| 菲律宾 | 5 | $5.7K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $623 |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
| 新加坡 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Field Technology Ltd. | 中国 | 29 | $1.48M | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Sharp Singapore Electronics Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $1.34M | 液晶显示模块、其他投影仪 |
| Xiamen Interactive Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $163.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $139.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $107.2K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| TEKSPRING ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 7 | $107.1K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.9K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Grand Field Technology Ltd. | 美国 | 5 | $26.0K | 其他投影仪、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Lampal Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.3K | 放电灯、卤钨灯 |
| Enjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.3K | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GRAND FIELD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-02-20 | 已装配物镜 | SHARP SINGAPORE ELECTRONICS CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $800 |
| 2025-02-20 | 其他投影仪 | SHARP SINGAPORE ELECTRONICS CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-02-20 | 其他投影仪 | SHARP SINGAPORE ELECTRONICS CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-15 | 其他投影仪 | SHARP SINGAPORE ELECTRONICS CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-27 | 其他投影仪 | GRAND FIELD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GRAND FIELD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $46.0K |
| 2024-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GRAND FIELD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-12-20 | 电力控制板 | XIAMEN INTERACTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-20 | 自动数据处理输入输出单元 | XIAMEN INTERACTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |