Khai Quoc Trading & Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Phát Triển Công Nghệ Khai Quốc

343
进口笔数
2
出口笔数
$8.12M
进口金额
$48.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-12
最近出口
47
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $608.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $296.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $435.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $347.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $245.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $281.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.6K · 7 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $88.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $310.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $388.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $407.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $243.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $283.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $308.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $608.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $296.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $435.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $347.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $245.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $281.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.6K · 7 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $88.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $310.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $388.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $407.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $243.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $283.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $308.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101032093
企查查编码QVN95JQRQF
成立日期2000-06-01
联系地址Số 15, Lô 12B Đường Trung Yên 10, KĐTM Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NGN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80 Phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842437336620
邮箱ngncorp@ngncorp.vn
传真+842437336621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
852869其他投影仪
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
851769其他通信设备
854370其他电气设备
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
852869其他投影仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$4.47M
韩国56$1.23M
泰国40$1.09M
日本45$832.5K
印度5$210.1K
马来西亚16$118.8K
新加坡7$61.9K
中国台湾20$49.7K
越南26$44.3K
匈牙利2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$29.9K
柬埔寨1$18.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiphone Pte. Ltd.新加坡45$1.96M通信设备、其他通信设备
BENQ ASIA PACIFIC CORP中国45$1.67M8471机器零件、非CRT电脑显示器
Korea Digital Co., Ltd.韩国48$1.17M其他测量仪器、分析仪器
Maruson Technology Corp.中国15$704.9K静止变流器、其他自动数据处理部件
Chengdu Chengchuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国29$630.5K通信设备、其他电气设备
Guangzhou Senke Electronics Co., Ltd.中国12$515.2K含CPU和I/O的ADP设备、10公斤以下便携电脑
Entrypass Global (Hong Kong) Ltd.中国11$155.2K电力控制板、数据处理机
BENQ ASIA PACIFIC CORP中国台湾13$26.1K非CRT电脑显示器、其他投影仪
BENQ CORP中国台湾26$13.4K通信设备零件、电力控制板
BENQ CORP ORATION中国台湾10$6.0K电器装置零件、通信设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.新加坡1$29.9K其他铝制品、带接头绝缘电线
Positron Multiverse Co., Ltd.柬埔寨1$18.9K通信设备、重型称重机

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$3.7K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$10.4K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$6.6K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$10.2K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$0
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$10.4K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$10.2K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$0
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$0
2026-04-22自动数据处理机处理部件GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12其他投影仪POSITRON MULTIVERSE CO LTD柬埔寨$18.9K
2023-01-06非CRT显示器Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$29.9K

相关企业 · 同类产品

Khai Quoc Trading & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →