Khai Quoc Trading & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Phát Triển Công Nghệ Khai Quốc
343
进口笔数
2
出口笔数
$8.12M
进口金额
$48.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-12
最近出口
47
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101032093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95JQRQF |
| 成立日期 | 2000-06-01 |
| 联系地址 | Số 15, Lô 12B Đường Trung Yên 10, KĐTM Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NGN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437336620 |
| 邮箱 | ngncorp@ngncorp.vn |
| 传真 | +842437336621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $4.47M |
| 韩国 | 56 | $1.23M |
| 泰国 | 40 | $1.09M |
| 日本 | 45 | $832.5K |
| 印度 | 5 | $210.1K |
| 马来西亚 | 16 | $118.8K |
| 新加坡 | 7 | $61.9K |
| 中国台湾 | 20 | $49.7K |
| 越南 | 26 | $44.3K |
| 匈牙利 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $29.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiphone Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $1.96M | 通信设备、其他通信设备 |
| BENQ ASIA PACIFIC CORP | 中国 | 45 | $1.67M | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| Korea Digital Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.17M | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Maruson Technology Corp. | 中国 | 15 | $704.9K | 静止变流器、其他自动数据处理部件 |
| Chengdu Chengchuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $630.5K | 通信设备、其他电气设备 |
| Guangzhou Senke Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $515.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、10公斤以下便携电脑 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 11 | $155.2K | 电力控制板、数据处理机 |
| BENQ ASIA PACIFIC CORP | 中国台湾 | 13 | $26.1K | 非CRT电脑显示器、其他投影仪 |
| BENQ CORP | 中国台湾 | 26 | $13.4K | 通信设备零件、电力控制板 |
| BENQ CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $6.0K | 电器装置零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.9K | 其他铝制品、带接头绝缘电线 |
| Positron Multiverse Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $18.9K | 通信设备、重型称重机 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他投影仪 | POSITRON MULTIVERSE CO LTD | 柬埔寨 | $18.9K |
| 2023-01-06 | 非CRT显示器 | Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $29.9K |