You Sing Science & Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và Kỹ THUậT YOU SING
202
进口笔数
75
出口笔数
$10.86M
进口金额
$20.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-01
最近出口
14
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313580990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13NBNDF |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | 1369/20 Tỉnh Lộ 43, khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT YOU SING |
| 企业英文名称 | YOU SING SCIENCE & TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1369/20 Tỉnh Lộ 43, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84979305397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $10.38M |
| 中国台湾 | 4 | $487.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $20.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Zisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 152 | $6.73M | 泡沫橡胶板、阀门龙头 |
| Centro International Ltd. | 中国 | 10 | $1.83M | 电力控制板、其他车辆 |
| Suzhou Xinchuangli Automatic Control Co., Ltd. | 中国 | 9 | $597.7K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Changsha Shengfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $490.0K | 非不锈钢对焊管件、螺纹螺母 |
| CENTRO INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | 3 | $481.6K | 绝缘电线、石英 |
| Tiangang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $227.3K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Bundor Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $182.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.9K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Benson Industrial Gases Technology Corp. | 中国 | 1 | $87.0K | 气体发生器、其他电气设备 |
| Hebei Rayoung Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 49 | $19.79M | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $394.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.1K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.1K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Ray Churn Casting Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.0K | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $942 | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $942 | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $787 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHA SHENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铜绕组线 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $582 |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 焊接钢管 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $194 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $434 |
| 2026-04-01 | 硬质PVC管 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $107 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $917 |
| 2026-04-01 | 焊接钢管 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $239 |
| 2026-04-01 | 空调机零件 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 焊接钢管 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $382 |
| 2026-04-01 | 焊接钢管 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $294 |