Marula Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 纸板箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MARULA

21
进口笔数
0
出口笔数
$167.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317662605
企查查编码QVNQ4H9VTY
成立日期2023-02-03
联系地址37/10/2 Đường số 44, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MARULA
企业英文名称MARULA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/10/2 Đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84899096403
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420219纸板箱盒
481950纸制包装容器
610423女式化纤套装
620899女式纺织服装
848220圆锥滚子轴承
610323男式合成纤维套装
871410摩托车及配件
731511滚子链
871491自行车车架零件
640590其他鞋靴

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$167.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾14$115.8K纸制包装容器、女式化纤套装
HYUN BIN ENTERPRISE CO.中国台湾6$43.4K纸制包装容器、女式化纤套装
TAIPEI EXPRESS CO LTD中国台湾1$7.9K纸板箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-18摩托车及配件SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$66
2024-07-18纸制包装容器SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$3.8K
2024-07-18毡尖笔SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$156
2024-07-18女式纺织服装SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$23
2024-07-18LED照明灯具SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$126
2024-07-18女式化纤套装SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$35
2024-07-18滚子链SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$75
2024-07-18橡塑帽类SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$132
2024-07-18纸板箱盒SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$140
2024-07-18自行车车架零件SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$160

相关企业 · 同类产品

Marula Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →