Marula Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 纸板箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MARULA
21
进口笔数
0
出口笔数
$167.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317662605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4H9VTY |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | 37/10/2 Đường số 44, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MARULA |
| 企业英文名称 | MARULA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/10/2 Đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84899096403 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $167.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $115.8K | 纸制包装容器、女式化纤套装 |
| HYUN BIN ENTERPRISE CO. | 中国台湾 | 6 | $43.4K | 纸制包装容器、女式化纤套装 |
| TAIPEI EXPRESS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 纸板箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 摩托车及配件 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $66 |
| 2024-07-18 | 纸制包装容器 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-07-18 | 毡尖笔 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $156 |
| 2024-07-18 | 女式纺织服装 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2024-07-18 | LED照明灯具 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $126 |
| 2024-07-18 | 女式化纤套装 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2024-07-18 | 滚子链 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2024-07-18 | 橡塑帽类 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2024-07-18 | 纸板箱盒 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2024-07-18 | 自行车车架零件 | SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $160 |