Dong Duong Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK ĐôNG DươNG
79
进口笔数
270
出口笔数
$2.30M
进口金额
$4.91M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301094848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B5AUCP |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Thôn Móng Làng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Móng Làng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84395387639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.23M |
| 美国 | 10 | $66.8K |
| 日本 | 3 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $4.91M |
| 中国 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.55M | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $640.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd. | 美国 | 3 | $45.8K | 诊断试剂、聚合物胶粘剂 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| D Inc. | 美国 | 4 | $17.7K | 人造蜡、油脂处理残渣 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $11.0K | 气动直线发动机、其他离心泵 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Inflidge Industrial Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 电热电阻器 |
| Dewe Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $1.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.80M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 54 | $479.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $73.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 38 | $67.2K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $19.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工程机械 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $249.6K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 工程机械 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $249.6K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $86 |
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非电动表 | CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM) | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM) | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM) | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 非电动挂钟 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $188 |
| 2026-04-27 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM) | 越南 | $735 |