Dong Duong Trading & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK ĐôNG DươNG

89
进口笔数
338
出口笔数
$2.49M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.7K · 2 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $52.6K · 9 笔2024-05进口 $34.3K · 3 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $49.9K · 7 笔2024-07进口 $20.7K · 3 笔出口 $78.7K · 8 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $68.1K · 9 笔2024-11进口 $72.4K · 2 笔出口 $45.7K · 9 笔2024-12进口 $30.7K · 1 笔出口 $106.4K · 10 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $47.8K · 6 笔2025-02进口 $83.1K · 1 笔出口 $31.5K · 6 笔2025-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $82.4K · 11 笔2025-04进口 $49.1K · 3 笔出口 $56.2K · 8 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $71.8K · 10 笔2025-06进口 $85.2K · 2 笔出口 $186.7K · 11 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $101.5K · 10 笔2025-08进口 $73.8K · 2 笔出口 $152.7K · 13 笔2025-09进口 $173.4K · 3 笔出口 $152.5K · 10 笔2025-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $419.9K · 12 笔2025-11进口 $49.6K · 3 笔出口 $163.4K · 10 笔2025-12进口 $231.7K · 5 笔出口 $375.1K · 18 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $80.7K · 11 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $68.6K · 6 笔2026-03进口 $131.9K · 2 笔出口 $153.7K · 9 笔2026-04进口 $532.5K · 2 笔出口 $112.8K · 10 笔2026-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $78.9K · 14 笔2026-06进口 $52.5K · 2 笔出口 $306.2K · 17 笔2026-07进口 $69.3K · 4 笔出口 $116.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.7K · 2 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $52.6K · 9 笔2024-05进口 $34.3K · 3 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $49.9K · 7 笔2024-07进口 $20.7K · 3 笔出口 $78.7K · 8 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $68.1K · 9 笔2024-11进口 $72.4K · 2 笔出口 $45.7K · 9 笔2024-12进口 $30.7K · 1 笔出口 $106.4K · 10 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $47.8K · 6 笔2025-02进口 $83.1K · 1 笔出口 $31.5K · 6 笔2025-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $82.4K · 11 笔2025-04进口 $49.1K · 3 笔出口 $56.2K · 8 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $71.8K · 10 笔2025-06进口 $85.2K · 2 笔出口 $186.7K · 11 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $101.5K · 10 笔2025-08进口 $73.8K · 2 笔出口 $152.7K · 13 笔2025-09进口 $173.4K · 3 笔出口 $152.5K · 10 笔2025-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $419.9K · 12 笔2025-11进口 $49.6K · 3 笔出口 $163.4K · 10 笔2025-12进口 $231.7K · 5 笔出口 $375.1K · 18 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $80.7K · 11 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $68.6K · 6 笔2026-03进口 $131.9K · 2 笔出口 $153.7K · 9 笔2026-04进口 $532.5K · 2 笔出口 $112.8K · 10 笔2026-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $78.9K · 14 笔2026-06进口 $52.5K · 2 笔出口 $306.2K · 17 笔2026-07进口 $69.3K · 4 笔出口 $116.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号2301094848
企查查编码QVN6B5AUCP
成立日期2019-06-26
联系地址Thôn Móng Làng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Móng Làng, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84395387639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
630710清洁用布
903180其他测量仪器
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
902580组合测量仪器
640590其他鞋靴
853710电力控制板
392530塑料建材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
850680其他原电池
391739其他塑料管材
392119其他泡沫塑料
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.42M
美国10$66.8K
日本3$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南338$5.42M
中国1$19

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国33$1.71M不锈钢家用制品、其他塑料制品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国42$640.0K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd.美国3$45.8K诊断试剂、聚合物胶粘剂
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国3$24.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国1$20.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国2$19.1K其他塑料制品、静止变流器
D Inc.美国4$17.7K人造蜡、油脂处理残渣
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.古巴1$11.0K气动直线发动机、其他离心泵
Inflidge Industrial Ltd.日本1$2.9K电热电阻器、电热器具零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$1.4K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南105$2.85M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南65$1.73M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南81$580.4K其他塑料制品、其他电子IC
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$76.8K其他钢铁制品、印刷标签
Megaelec Co., Ltd.越南41$74.4K印刷电路、非泡沫塑料片
Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南8$51.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ket Noi Soi Quang Co., Ltd.越南10$18.9K其他塑料制品、绝缘电线
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南11$16.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南1$7.3K自粘塑料卷、塑料文具
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30陶瓷磨轮Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$83
2026-07-30其他纺织制品Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$37
2026-07-30压力测量仪Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$59
2026-07-30自粘塑料片Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$587
2026-07-30金属永磁体Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$95
2026-07-30零售清洁粉剂Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-301000伏以下插头插座Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$763
2026-07-30金属标牌Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$187
2026-07-30过滤净化器零件Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-30焊接机零件Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国$264

出口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不可锻铸铁件Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$1
2026-07-30塑料管件Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$19
2026-07-30可互换钻具Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$22
2026-07-30金属永磁体Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$16
2026-07-30非轻质石油Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$184
2026-07-30塑料管件Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$2
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$10
2026-07-30非轻质石油Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30分析仪器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$178
2026-07-30自动断路器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →