Dong Duong Trading & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK ĐôNG DươNG

79
进口笔数
270
出口笔数
$2.30M
进口金额
$4.91M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $909 · 1 笔2023-09进口 $9.3K · 3 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $188.0K · 6 笔2023-11进口 $88.7K · 2 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $52.6K · 9 笔2024-05进口 $34.3K · 3 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $49.9K · 7 笔2024-07进口 $20.7K · 3 笔出口 $78.7K · 8 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $68.0K · 8 笔2024-11进口 $72.4K · 2 笔出口 $45.7K · 8 笔2024-12进口 $30.7K · 1 笔出口 $106.4K · 10 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-02进口 $83.1K · 1 笔出口 $31.5K · 5 笔2025-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $82.2K · 9 笔2025-04进口 $49.1K · 3 笔出口 $56.1K · 7 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $71.8K · 8 笔2025-06进口 $85.2K · 2 笔出口 $186.6K · 10 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $101.2K · 7 笔2025-08进口 $73.8K · 2 笔出口 $152.6K · 12 笔2025-09进口 $173.4K · 3 笔出口 $152.5K · 10 笔2025-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $419.8K · 10 笔2025-11进口 $49.6K · 3 笔出口 $163.4K · 10 笔2025-12进口 $231.7K · 5 笔出口 $375.1K · 18 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $80.7K · 11 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $68.6K · 6 笔2026-03进口 $131.9K · 2 笔出口 $153.7K · 9 笔2026-04进口 $532.5K · 2 笔出口 $112.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $909 · 1 笔2023-09进口 $9.3K · 3 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $188.0K · 6 笔2023-11进口 $88.7K · 2 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $52.6K · 9 笔2024-05进口 $34.3K · 3 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $49.9K · 7 笔2024-07进口 $20.7K · 3 笔出口 $78.7K · 8 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $68.0K · 8 笔2024-11进口 $72.4K · 2 笔出口 $45.7K · 8 笔2024-12进口 $30.7K · 1 笔出口 $106.4K · 10 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-02进口 $83.1K · 1 笔出口 $31.5K · 5 笔2025-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $82.2K · 9 笔2025-04进口 $49.1K · 3 笔出口 $56.1K · 7 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $71.8K · 8 笔2025-06进口 $85.2K · 2 笔出口 $186.6K · 10 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $101.2K · 7 笔2025-08进口 $73.8K · 2 笔出口 $152.6K · 12 笔2025-09进口 $173.4K · 3 笔出口 $152.5K · 10 笔2025-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $419.8K · 10 笔2025-11进口 $49.6K · 3 笔出口 $163.4K · 10 笔2025-12进口 $231.7K · 5 笔出口 $375.1K · 18 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $80.7K · 11 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $68.6K · 6 笔2026-03进口 $131.9K · 2 笔出口 $153.7K · 9 笔2026-04进口 $532.5K · 2 笔出口 $112.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301094848
企查查编码QVN6B5AUCP
成立日期2019-06-26
联系地址Thôn Móng Làng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Móng Làng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84395387639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
903180其他测量仪器
902580组合测量仪器
640590其他鞋靴
732690其他钢铁制品
841410真空泵
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
850680其他原电池
392119其他泡沫塑料
391739其他塑料管材
3506101kg以下胶粘剂
340319非纺织润滑剂
854442带接头绝缘电线
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$2.23M
美国10$66.8K
日本3$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$4.91M
中国1$19

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国26$1.55M不锈钢家用制品、其他塑料制品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国42$640.0K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd.美国3$45.8K诊断试剂、聚合物胶粘剂
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国2$19.1K其他塑料制品、静止变流器
D Inc.美国4$17.7K人造蜡、油脂处理残渣
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.古巴1$11.0K气动直线发动机、其他离心泵
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国1$8.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Inflidge Industrial Ltd.日本1$2.9K电热电阻器
Dewe Solutions Pte. Ltd.新加坡1$2.0K其他测量仪器、带接头绝缘电线
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$1.4K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南95$2.80M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南51$1.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南54$479.3K其他塑料制品、其他电子IC
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$73.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Megaelec Co., Ltd.越南38$67.2K印刷电路、非泡沫塑料片
Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南3$19.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南11$16.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Ket Noi Soi Quang Co., Ltd.越南3$5.1K其他塑料制品、绝缘电线
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K其他钢铁制品、其他液化石油气
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工程机械AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-04-20750W以下直流电机AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$3.0K
2026-04-20工业干燥机AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$249.6K
2026-04-20齿轮及变速器AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$5.2K
2026-04-20镀锌钢丝AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$3
2026-04-20工程机械AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-04-20镀锌钢丝AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$3
2026-04-20工业干燥机AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$249.6K
2026-04-20齿轮及变速器AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$5.2K
2026-04-20其他往复泵AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$86

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他非电动表CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM)越南$38
2026-04-281kg以下胶粘剂CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM)越南$31
2026-04-28其他玻璃制品CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$67
2026-04-28铜合金管件CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM)越南$16
2026-04-281kg以下胶粘剂CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$184
2026-04-28非电动挂钟CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$72
2026-04-28其他玻璃制品CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$67
2026-04-27塑料家用制品CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$188
2026-04-27毡呢无纺服装CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$9.2K
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH KET NOI SOI QUANG (VIET NAM)越南$735

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →