U.I.C. Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 467 笔 · 主营 非离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH U.I.C VIệT NAM

467
进口笔数
65
出口笔数
$134.57M
进口金额
$4.96M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-02-26
最近出口
35
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.21M · 11 笔出口 $373.7K · 3 笔2024-01进口 $1.82M · 10 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-02进口 $1.11M · 6 笔出口 $261.6K · 2 笔2024-03进口 $991.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $904.0K · 9 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-05进口 $3.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.70M · 10 笔出口 $477.3K · 6 笔2024-08进口 $2.20M · 11 笔出口 $327.2K · 3 笔2024-09进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.28M · 9 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.71M · 8 笔出口 $112.6K · 3 笔2025-01进口 $512.9K · 3 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-02进口 $4.54M · 10 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-03进口 $5.72M · 15 笔出口 $176.4K · 2 笔2025-04进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $3.62M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.50M · 10 笔出口 $114.1K · 2 笔2025-07进口 $5.18M · 16 笔出口 $329.4K · 3 笔2025-08进口 $5.04M · 17 笔出口 $540.9K · 4 笔2025-09进口 $3.38M · 13 笔出口 $485.1K · 5 笔2025-10进口 $7.83M · 17 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-11进口 $4.58M · 13 笔出口 $157.2K · 3 笔2025-12进口 $5.13M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.63M · 28 笔出口 $63.0K · 1 笔2026-02进口 $7.40M · 22 笔出口 $129.0K · 2 笔2026-03进口 $9.21M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.07M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $755.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.21M · 11 笔出口 $373.7K · 3 笔2024-01进口 $1.82M · 10 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-02进口 $1.11M · 6 笔出口 $261.6K · 2 笔2024-03进口 $991.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $904.0K · 9 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-05进口 $3.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.70M · 10 笔出口 $477.3K · 6 笔2024-08进口 $2.20M · 11 笔出口 $327.2K · 3 笔2024-09进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.28M · 9 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.71M · 8 笔出口 $112.6K · 3 笔2025-01进口 $512.9K · 3 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-02进口 $4.54M · 10 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-03进口 $5.72M · 15 笔出口 $176.4K · 2 笔2025-04进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $3.62M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.50M · 10 笔出口 $114.1K · 2 笔2025-07进口 $5.18M · 16 笔出口 $329.4K · 3 笔2025-08进口 $5.04M · 17 笔出口 $540.9K · 4 笔2025-09进口 $3.38M · 13 笔出口 $485.1K · 5 笔2025-10进口 $7.83M · 17 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-11进口 $4.58M · 13 笔出口 $157.2K · 3 笔2025-12进口 $5.13M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.63M · 28 笔出口 $63.0K · 1 笔2026-02进口 $7.40M · 22 笔出口 $129.0K · 2 笔2026-03进口 $9.21M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.07M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $755.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600241228
企查查编码QVNJ5BMU7T
成立日期2008-09-29
联系地址KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH U.I.C VIỆT NAM
企业英文名称U.I.C VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) chất hoặt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng) , các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt,rửa ( kể cả các chế phẩm dùng để giặt rửa phụ trợ ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01 (mã HS 34.02); các loại Alkylbenzene hỗn hợp và các loại alkylnaphthalen hỗn hợp, trừ các chất thuộc nhóm 27.07 hoặc 29.02 ( mã HS 38.17 ), disphosphourous pentaoxide, axit phosphoric, axit polyphosphoric đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học (mã HS 28.09) , phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphate, polyphosphate đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học (mã HS 28.35) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842513543653
邮箱uicvietnam_01@uicvn.com.vn
传真+842513543654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本401.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
381700混合烷基苯/萘
250300非精制硫磺
382370脂肪醇
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
841360旋转排量泵
381519其他催化制剂
841950工业热交换器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
340231阴离子表面活性剂
842720非电动叉车
8703243000毫升以上车辆
870410非公路自卸车
8704215吨以下柴油货车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚157$76.87M
马来西亚76$18.30M
新加坡76$13.43M
中国67$12.71M
泰国40$10.15M
韩国18$2.09M
朝鲜24$835.2K
美国2$95.2K
卡塔尔1$30.0K
意大利4$29.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚34$3.89M
澳大利亚29$1.03M
越南2$41.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unggul Indah Cahaya Tbk印度尼西亚142$73.60M混合烷基苯/萘、贵金属催化剂
UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡62$12.26M脂肪醇、非离子表面活性剂
Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国40$10.15M非离子表面活性剂、其他化学制剂
PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD马来西亚16$7.61M尿素肥料、低密度聚乙烯
Unilever Asia Sdn. Bhd.马来西亚41$7.47M脂肪醇、非离子表面活性剂
Unilever Asia Private Ltd.中国33$6.21M混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂
Unilever Asia Pte. Ltd.越南15$3.46M皮肤清洁剂、混合烷基苯/萘
UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚15$3.27M工业脂肪酸、其他羧酸衍生物
Shanghai Binjia Industrial Co., Ltd.中国14$2.52M其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Sinwin Trading Ltd.朝鲜18$675.2K非精制硫磺

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚34$3.89M工业用芳香物质、混合烷基苯/萘
Albright & Wilson (Australia) Pty Ltd澳大利亚30$1.06M阴离子表面活性剂、混合烷基苯/萘
U.I.C. Vietnam Co., Ltd.越南1$6.6K非离子表面活性剂、混合烷基苯/萘

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非离子表面活性剂Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$6
2026-07-24混合烷基苯/萘Unggul Indah Cahaya Tbk印度尼西亚$694.8K
2026-07-18电力控制板Weixian Science Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-13非离子表面活性剂Unilever Asia Pte. Ltd.马来西亚$278.1K
2026-07-07其他化学制剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$263.2K
2026-07-07陶瓷绝缘子Weixian (Nanjing) Science Technology Co., Ltd.中国$260
2026-07-071kVA-16kVA变压器Weixian (Nanjing) Science Technology Co., Ltd.中国$13.7K
2026-07-07非离子表面活性剂Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国$321.5K
2026-06-24非离子表面活性剂Unilever Asia Pte. Ltd.中国$234.8K
2026-06-24非精制硫磺SUNEAST SINGAPORE LIMITED韩国$268.0K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$63.0K
2026-02-10阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$66.0K
2026-01-26阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$63.0K
2025-11-27阴离子表面活性剂Albright & Wilson (Australia) Pty Ltd澳大利亚$29.1K
2025-11-24阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$65.1K
2025-11-13阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$63.0K
2025-10-06阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$126.0K
2025-09-24阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$155.4K
2025-09-23阴离子表面活性剂SOUTHERN LION SDN BHD马来西亚$120.5K
2025-09-19阴离子表面活性剂Albright & Wilson (Australia) Pty Ltd澳大利亚$28.1K

相关企业 · 同类产品

U.I.C. Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →