U.I.C. Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH U.I.C VIệT NAM
383
进口笔数
55
出口笔数
$104.51M
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-26
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600241228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5BMU7T |
| 成立日期 | 2008-09-29 |
| 联系地址 | KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH U.I.C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | U.I.C VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) chất hoặt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng) , các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt,rửa ( kể cả các chế phẩm dùng để giặt rửa phụ trợ ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01 (mã HS 34.02); các loại Alkylbenzene hỗn hợp và các loại alkylnaphthalen hỗn hợp, trừ các chất thuộc nhóm 27.07 hoặc 29.02 ( mã HS 38.17 ), disphosphourous pentaoxide, axit phosphoric, axit polyphosphoric đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học (mã HS 28.09) , phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphate, polyphosphate đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học (mã HS 28.35) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842513543653 |
| 邮箱 | uicvietnam_01@uicvn.com.vn |
| 传真 | +842513543654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 401.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 116 | $59.88M |
| 新加坡 | 76 | $13.43M |
| 中国 | 61 | $11.97M |
| 马来西亚 | 50 | $8.85M |
| 泰国 | 32 | $7.97M |
| 韩国 | 15 | $1.40M |
| 朝鲜 | 24 | $835.2K |
| 美国 | 2 | $95.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $30.0K |
| 意大利 | 4 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $2.99M |
| 澳大利亚 | 29 | $1.03M |
| 越南 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unggul Indah Cahaya Tbk | 印度尼西亚 | 112 | $58.99M | 混合烷基苯/萘 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 新加坡 | 73 | $14.91M | 脂肪醇、非离子表面活性剂 |
| Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $7.97M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Unilever Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $7.47M | 脂肪醇、非离子表面活性剂 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 中国 | 33 | $6.21M | 混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂 |
| Shanghai Binjia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.32M | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| EcoGreen Oleochemicals (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.11M | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| Suneast Singapore Ltd. | 新加坡 | 10 | $899.9K | 非精制硫磺 |
| Sinwin Trading Ltd. | 朝鲜 | 18 | $675.2K | 非精制硫磺 |
| Sulphur Trading Ltd. | 韩国 | 6 | $357.0K | 非精制硫磺 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Lion Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $2.99M | 阴离子表面活性剂 |
| Albright & Wilson (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.06M | 阴离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 中国 | $285.2K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 中国 | $285.2K |
| 2026-04-24 | 非精制硫磺 | SUNEAST SINGAPORE LTD | 韩国 | $113.6K |
| 2026-04-24 | 非精制硫磺 | SUNEAST SINGAPORE LTD | 韩国 | $113.6K |
| 2026-04-17 | 脂肪醇 | PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $104.1K |
| 2026-04-17 | 混合烷基苯/萘 | Unggul Indah Cahaya Tbk | 印度尼西亚 | $317.0K |
| 2026-04-17 | 混合烷基苯/萘 | Unggul Indah Cahaya Tbk | 印度尼西亚 | $633.9K |
| 2026-04-17 | 脂肪醇 | PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $104.1K |
| 2026-04-17 | 混合烷基苯/萘 | Unggul Indah Cahaya Tbk | 印度尼西亚 | $633.9K |
| 2026-04-17 | 混合烷基苯/萘 | Unggul Indah Cahaya Tbk | 印度尼西亚 | $317.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 阴离子表面活性剂 | SOUTHERN LION SDN BHD | 马来西亚 | $63.0K |
| 2026-01-26 | 阴离子表面活性剂 | SOUTHERN LION SDN BHD | 马来西亚 | $63.0K |
| 2025-11-27 | 阴离子表面活性剂 | ALBRIGHT & WILSON (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $29.1K |
| 2025-11-13 | 阴离子表面活性剂 | SOUTHERN LION SDN BHD | 马来西亚 | $63.0K |
| 2025-09-23 | 阴离子表面活性剂 | SOUTHERN LION SDN BHD | 马来西亚 | $120.5K |
| 2025-09-19 | 阴离子表面活性剂 | ALBRIGHT & WILSON (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $28.1K |
| 2025-09-11 | 阴离子表面活性剂 | ALBRIGHT & WILSON (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-09-11 | 阴离子表面活性剂 | ALBRIGHT & WILSON (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $28.1K |
| 2025-09-11 | 阴离子表面活性剂 | SOUTHERN LION SDN BHD | 马来西亚 | $150.7K |
| 2025-08-11 | 阴离子表面活性剂 | SOUTHERN LION SDN BHD | 马来西亚 | $156.0K |