Thanh Hoa Share Holding Electric Engineering & Works Building & Assembling Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:Điện Cơ Và Xây Lắp Công Trình Thanh Hóa Công Ty Cổ Phần

106
进口笔数
238
出口笔数
$3.35M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.4K · 2 笔出口 $28.4K · 3 笔2023-09进口 $62.0K · 1 笔出口 $56.8K · 5 笔2023-10进口 $193.6K · 6 笔出口 $112.4K · 7 笔2023-11进口 $165.5K · 3 笔出口 $147.7K · 8 笔2023-12进口 $150.8K · 3 笔出口 $51.4K · 3 笔2024-01进口 $92.8K · 4 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-02进口 $78.0K · 4 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-04进口 $77.7K · 1 笔出口 $84.9K · 6 笔2024-05进口 $108.6K · 4 笔出口 $131.5K · 6 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $70.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-08进口 $80.6K · 3 笔出口 $119.1K · 5 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $132.7K · 10 笔2024-10进口 $161.8K · 2 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-11进口 $92.5K · 2 笔出口 $88.1K · 6 笔2024-12进口 $89.3K · 5 笔出口 $58.1K · 4 笔2025-01进口 $87.0K · 1 笔出口 $128.2K · 7 笔2025-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $74.8K · 5 笔2025-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $120.6K · 7 笔2025-04进口 $74.9K · 3 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-06进口 $212.3K · 5 笔出口 $81.7K · 6 笔2025-07进口 $32.8K · 7 笔出口 $161.8K · 8 笔2025-08进口 $92.0K · 3 笔出口 $85.9K · 6 笔2025-09进口 $198.6K · 4 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-10进口 $60.3K · 2 笔出口 $114.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-12进口 $148.5K · 6 笔出口 $65.1K · 4 笔2026-01进口 $36.4K · 3 笔出口 $100.8K · 6 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $56.4K · 4 笔2026-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $106.1K · 6 笔2026-04进口 $361.5K · 4 笔出口 $128.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.4K · 2 笔出口 $28.4K · 3 笔2023-09进口 $62.0K · 1 笔出口 $56.8K · 5 笔2023-10进口 $193.6K · 6 笔出口 $112.4K · 7 笔2023-11进口 $165.5K · 3 笔出口 $147.7K · 8 笔2023-12进口 $150.8K · 3 笔出口 $51.4K · 3 笔2024-01进口 $92.8K · 4 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-02进口 $78.0K · 4 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-04进口 $77.7K · 1 笔出口 $84.9K · 6 笔2024-05进口 $108.6K · 4 笔出口 $131.5K · 6 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $70.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-08进口 $80.6K · 3 笔出口 $119.1K · 5 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $132.7K · 10 笔2024-10进口 $161.8K · 2 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-11进口 $92.5K · 2 笔出口 $88.1K · 6 笔2024-12进口 $89.3K · 5 笔出口 $58.1K · 4 笔2025-01进口 $87.0K · 1 笔出口 $128.2K · 7 笔2025-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $74.8K · 5 笔2025-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $120.6K · 7 笔2025-04进口 $74.9K · 3 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-06进口 $212.3K · 5 笔出口 $81.7K · 6 笔2025-07进口 $32.8K · 7 笔出口 $161.8K · 8 笔2025-08进口 $92.0K · 3 笔出口 $85.9K · 6 笔2025-09进口 $198.6K · 4 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-10进口 $60.3K · 2 笔出口 $114.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-12进口 $148.5K · 6 笔出口 $65.1K · 4 笔2026-01进口 $36.4K · 3 笔出口 $100.8K · 6 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $56.4K · 4 笔2026-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $106.1K · 6 笔2026-04进口 $361.5K · 4 笔出口 $128.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号2800517672
企查查编码QVNPXT2J76
成立日期2005-12-13
联系地址Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ VÀ XÂY LẮP CÔNG TRÌNH THANH HÓA
企业英文名称THANH HOA SHARE HOLDING ELECTRIC ENGINEERING AND WORKS BUILDING AND ASSEMBLING COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C2, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa
经营范围Kinh doanh dịch vụ thương mại tổng hợp; Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, hàng hoá công ty kinh doanh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84373910466
传真0373910467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
441990木制餐具
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
441912木制餐具
442191竹制木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$3.03M
中国46$292.7K
日本9$28.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本238$3.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.越南36$2.59M木制餐具、其他木制品
Yanagi Products Co., Ltd.日本21$436.3K木制餐具、非瓦楞折叠盒
Yanagi Products Co., Ltd.中国38$252.5K非瓦楞折叠盒、纸制包装容器
Thai Hoang Co., Ltd.越南1$31.6K木制餐具、非针叶燃料木
Cangxian Xinli Plastic Products Co., Ltd.中国7$22.5K塑料包装箱
Dalian Sando Packaging Co., Ltd.中国3$12.0K纸制包装容器、未涂布纸≤150克

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.日本238$3.74M木制餐具、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26非瓦楞折叠盒Yanagi Products Co., Ltd.中国$7.3K
2026-04-26非瓦楞折叠盒Yanagi Products Co., Ltd.中国$7.3K
2026-04-18木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$21.6K
2026-04-18木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$21.6K
2026-04-18木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$61.0K
2026-04-18木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$61.0K
2026-04-06木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$86.8K
2026-04-06非瓦楞折叠盒Yanagi Products Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-06木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$86.8K
2026-04-06非瓦楞折叠盒Yanagi Products Co., Ltd.中国$4.1K

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28竹制木制品Yanagi Products Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$7.9K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$696
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$12.1K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$7.6K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$5.9K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-28木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$3.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Share Holding Electric Engineering & Works Building & Assembling Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →