Thanh Hoa Share Holding Electric Engineering & Works Building & Assembling Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Điện Cơ Và Xây Lắp Công Trình Thanh Hóa Công Ty Cổ Phần
106
进口笔数
238
出口笔数
$3.35M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800517672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXT2J76 |
| 成立日期 | 2005-12-13 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ VÀ XÂY LẮP CÔNG TRÌNH THANH HÓA |
| 企业英文名称 | THANH HOA SHARE HOLDING ELECTRIC ENGINEERING AND WORKS BUILDING AND ASSEMBLING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ thương mại tổng hợp; Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, hàng hoá công ty kinh doanh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373910466 |
| 传真 | 0373910467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $3.03M |
| 中国 | 46 | $292.7K |
| 日本 | 9 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 238 | $3.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.59M | 木制餐具、其他木制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 21 | $436.3K | 木制餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | 38 | $252.5K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| Thai Hoang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.6K | 木制餐具、非针叶燃料木 |
| Cangxian Xinli Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.5K | 塑料包装箱 |
| Dalian Sando Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 纸制包装容器、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 238 | $3.74M | 木制餐具、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非瓦楞折叠盒 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 非瓦楞折叠盒 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $61.0K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $61.0K |
| 2026-04-06 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $86.8K |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $86.8K |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | Yanagi Products Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 竹制木制品 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $696 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |