TECHNOLOGY DEVELOPMENT FOR SPECIAL APPLICATIONS LTD CO
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ ứNG DụNG ĐặC BIệT
81
进口笔数
0
出口笔数
$166.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107734807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJCP2HJ |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Ô số 96 - Lô C2 Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG ĐẶC BIỆT |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY DEVELOPMENT FOR SPECIAL APPLICATIONS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 96 - Lô C2 Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84965966869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $41.5K |
| 马来西亚 | 20 | $20.7K |
| 中国台湾 | 40 | $20.5K |
| 美国 | 26 | $18.2K |
| 墨西哥 | 19 | $15.7K |
| 印度 | 16 | $13.6K |
| 德国 | 11 | $7.7K |
| 菲律宾 | 9 | $7.4K |
| 日本 | 16 | $7.1K |
| 韩国 | 11 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 45 | $87.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 28 | $67.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| INFINITE ELECTRONICS INTERNATIONAL, INC. | 美国 | 3 | $7.0K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| NEWARK | 美国 | 3 | $2.3K | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| DIGIKEY | 德国 | 1 | $1.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| MINI-CIRCUITS | 美国 | 1 | $240 | 20W以下固定电阻器、其他电气设备 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 英国 | 1 | $155 | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电力控制板 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $689 |
| 2026-02-09 | 其他电感器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $9 |
| 2026-02-09 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $18 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $15 |
| 2026-02-09 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 瑞士 | $526 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $57 |
| 2026-02-09 | 固定钽电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $16 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $96 |
| 2026-02-09 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $34 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $39 |