Hoang Gia Bao Vinh Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOàNG GIA BảO VĩNH LONG
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$3.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501100769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WNPP9V |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Số 281 ấp Bình Tịnh, Xã Hòa Tịnh, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG GIA BẢO VĨNH LONG |
| 企业英文名称 | HOANG GIA BAO VINH LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 281 ấp Bình Tịnh, Xã Bình Phước, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915876647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.76M |
| 越南 | 1 | $30.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guigang Yuebaihai Feather & Down Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.88M | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guigang New Future Down Product Co., Ltd. | 中国 | 8 | $715.1K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | 4 | $623.7K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 | |
| Guigang Runzhenglong Feather & Down Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.9K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Runzhenlong Feather & Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.2K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $180.6K |
| 2026-04-26 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-26 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $6.9K |
| 2026-03-26 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $129.1K |
| 2026-02-11 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $6.3K |
| 2026-02-11 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $133.5K |
| 2026-01-08 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $4.9K |
| 2026-01-08 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $158.8K |
| 2025-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO LTD | 中国 | $105.2K |
| 2025-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO LTD | 中国 | $8.6K |