Hung Yen Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ HưNG YêN
5
进口笔数
154
出口笔数
$229.4K
进口金额
$7.54M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-03-28
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901064841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB1U689 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phúc Thành, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HUNG YEN FEATHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84983790796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $181.8K |
| 中国 | 4 | $47.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $7.24M |
| 越南 | 4 | $301.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $181.8K | 填充用羽毛羽绒 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanhang Jinmaotong Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 87 | $3.85M | 填充用羽毛羽绒、玩具模型 |
| Dongguan Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.70M | 填充用羽毛羽绒、非热带木装饰品 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.03M | 冷冻虾、填充用羽毛羽绒 |
| Anhui Million Feather Co., Ltd. | 中国 | 16 | $568.9K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 8 | $190.7K | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| Dongguan Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.2K | 填充用羽毛羽绒 |
| Anhui Million Feather Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.7K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang City Linda Down Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 填充用羽毛羽绒 | DONGGUAN BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $181.8K |
| 2024-08-02 | 气体过滤机械 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-06-06 | 其他风扇 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-08-15 | 气体过滤机械 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-15 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $234 |
| 2023-06-27 | 750W-75kW交流电机 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $234 |
| 2023-06-27 | 750W-75kW交流电机 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2023-06-27 | 其他钢铁制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $428 |
| 2023-06-27 | 其他塑料片材 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-03-12 | 填充用羽毛羽绒 | DONGGUAN BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2025-03-10 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-03-10 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-03-01 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-02-27 | 填充用羽毛羽绒 | DONGGUAN BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $181.8K |
| 2025-02-21 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-02-18 | 填充用羽毛羽绒 | DONGGUAN BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $95.4K |
| 2025-02-18 | 填充用羽毛羽绒 | DONGGUAN BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $93.0K |
| 2025-02-04 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 中国 | $7.5K |