Wolter Vietnam Ventilation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thông Gió Wolter Việt Nam
110
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313285459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV5C3SE |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | 42/25A Đường TCH16, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÔNG GIÓ WOLTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOLTER VIET NAM VENTILATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/25A Đường TCH16, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84822207992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 110 | $3.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $1.39M | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| TN Group Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $1.16M | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Esmac Asia Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $545.6K | 其他风扇、其他橡胶带 |
| TN Group Corporation PCL | 泰国 | 2 | $131.2K | 其他风扇、750W以下交流电机 |
| Wolter Ventilation Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $31.3K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $74 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $335 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $147 |
| 2026-03-06 | 轴承座 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $36 |
| 2026-03-06 | 滚珠轴承 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $21 |
| 2026-03-06 | 泵及压缩机零件 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $496 |
| 2026-03-06 | 泵及压缩机零件 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $111 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $300 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $338 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Wolter Ventilation Co., Ltd. | 泰国 | $306 |