IC Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IC TOàN CầU
9
进口笔数
0
出口笔数
$67.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110109440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU427DX |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Số 34, lô đất BT4, Khu đô Thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | IC GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 2 tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84966431966 |
| 邮箱 | Ceo.icglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 950691 | 体育器材 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.1K |
| 中国 | 5 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.1K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Nantong OK Sporting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 体育器材、其他半导体介质 |
| Jiangyin Qianding Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 塑料管件、粘土及膨润土 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Jinxiu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他焊接机、气体焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他焊接机 | HANGZHOU JINXIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $97 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $462 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-07 | 体育器材 | NANTONG OK SPORTING CO LTD | 中国 | $56 |