Faster Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Faster Việt Nam
- 邮箱12
- Facebook1
- YouTube1
254
进口笔数
0
出口笔数
$7.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102258079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AP2GSV |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | Số 38 ngõ 249 đường Thạch Bàn, tổ 5, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FASTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FASTER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 1900545595 |
| 邮箱 | cskh@faster.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $5.40M |
| 马来西亚 | 31 | $1.19M |
| 泰国 | 4 | $356.5K |
| 德国 | 1 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Atlant Electronic Appliance Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 35 | $750.6K | 通风罩、家用炊具 |
| SPRINT WORLDWIDE SERVICES SDN. BHD. | 马来西亚 | 9 | $661.5K | 家用炊具、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 36 | $576.3K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $520.5K | 家用炊具、通风罩 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 24 | $511.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $447.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $348.4K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $323.4K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Zhongshan Fuge Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $284.9K | 家用炊具、加工玻璃 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $172.1K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他金属锁 | JIANGMEN YISIDE TRADING CO., LTD | 中国 | $201 |
| 2026-07-23 | 其他金属锁 | JIANGMEN YISIDE TRADING CO., LTD | 中国 | $201 |
| 2026-07-23 | 其他金属锁 | JIANGMEN YISIDE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-23 | 其他金属锁 | JIANGMEN YISIDE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-15 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-15 | 其他电气开关 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-15 | 加工玻璃 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-07-15 | 加工玻璃 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |