SONG NGAN TAY NINH CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG NGâN TâY NINH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901270423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J734TU |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Số 45, Khu phố Hòa Hưng, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG NGÂN TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Khu phố Hòa Hưng, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842763881827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $6.3K | 精炼铜阴极、瓦楞纸箱 |
| LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-28 | 非纺织润滑剂 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 非纺织润滑剂 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 非纺织润滑剂 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.1K |