Dai Nam Services & Produce Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nam
71
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104155417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY335EA |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Xóm Me, Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM SERVICES AND PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84983355938 |
| 邮箱 | dainam@fpt.vn |
| 官网 | dainam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $1.97M |
| 中国 | 23 | $1.55M |
| 意大利 | 14 | $143.4K |
| 瑞士 | 1 | $118.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $48.5K |
| 奥地利 | 9 | $39.6K |
| 波兰 | 6 | $8.7K |
| 丹麦 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 1 | $2.6K |
| 荷兰 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLEFA GmbH | 德国 | 6 | $1.49M | 钢铁容器<50升、50-300升容器 |
| Penglai Jinfu Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.22M | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| KHS GmbH | 瑞士 | 7 | $238.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Mehrer Compression GmbH | 德国 | 14 | $226.1K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Master International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| b5a9f90179d97371232d7a1d6cadce87 | 3 | $150.3K | ||
| DECSA S.r.l. | 意大利 | 1 | $100.0K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 8 | $98.4K | ||
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $46.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.0K | 阀门龙头、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢铁容器<50升 | PENGLAI JINFU STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $119.5K |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $77 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $130 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $130 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $315 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $179 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $179 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $39 |
| 2026-02-11 | 增强橡胶软管 | GECI S A S | 意大利 | $1.5K |