Dai Nam Services & Produce Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nam

71
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $908.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $908.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $313.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $908.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $313.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104155417
企查查编码QVNQY335EA
成立日期2009-09-09
联系地址Xóm Me, Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM SERVICES AND PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84983355938
邮箱dainam@fpt.vn
官网dainam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731029钢铁容器<50升
848130止回阀
841290发动机零件
73101050-300升容器
841899制冷设备零件
848140安全阀
841950工业热交换器
848180阀门龙头
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$1.97M
中国23$1.55M
意大利14$143.4K
瑞士1$118.3K
印度尼西亚4$48.5K
奥地利9$39.6K
波兰6$8.7K
丹麦1$2.8K
印度1$2.6K
荷兰1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLEFA GmbH德国6$1.49M钢铁容器<50升、50-300升容器
Penglai Jinfu Stainless Steel Products Co., Ltd.中国10$1.22M钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
KHS GmbH瑞士7$238.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Mehrer Compression GmbH德国14$226.1K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Master International Trade Co., Ltd.中国1$153.0K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
b5a9f90179d97371232d7a1d6cadce873$150.3K
DECSA S.r.l.意大利1$100.0K制冷设备零件、温控处理设备
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f8$98.4K
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡6$46.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡4$11.0K阀门龙头、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23钢铁容器<50升PENGLAI JINFU STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD中国$119.5K
2026-03-06非泡沫橡胶密封件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD波兰$77
2026-03-06其他钢铁制品DANFOSS SINGAPORE PTE LTD丹麦$2.6K
2026-03-06其他钢铁制品DANFOSS SINGAPORE PTE LTD丹麦$130
2026-03-06其他钢铁制品DANFOSS SINGAPORE PTE LTD丹麦$130
2026-03-06非泡沫橡胶密封件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD波兰$315
2026-03-06非泡沫橡胶密封件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD波兰$179
2026-03-06非泡沫橡胶密封件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD波兰$179
2026-03-06非泡沫橡胶密封件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD波兰$39
2026-02-11增强橡胶软管GECI S A S意大利$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Services & Produce Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →