INTERNATIONAL VNLIGHT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VNLIGHT
10
进口笔数
0
出口笔数
$482.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401662610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYX8VH0 |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | số 30 ngõ 111 phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VNLIGHT |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL VNLIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 30 ngõ 111 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84896002222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $482.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 6 | $267.2K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $122.0K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| ZHEJIANG JINZE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | 1 | $93.7K | 发火合金、丁烯烃 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2025-12-27 | 卤代烃衍生物 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-03 | 氟代烃衍生物 | ZHEJIANG JINZE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $65.1K |
| 2025-10-03 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ZHEJIANG JINZE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-03 | 氟代烃衍生物 | ZHEJIANG JINZE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-07-29 | 卤代烃衍生物 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2024-12-10 | 卤代烃衍生物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2024-10-12 | 卤代烃衍生物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-10-12 | 氟代烃衍生物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-12-21 | 卤代烃衍生物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $35.3K |