ZHONG NAN (VIET NAM) IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ZHONG NAN (VIệT NAM)
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316122660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XSGBNP |
| 成立日期 | 2020-01-21 |
| 联系地址 | 16/32 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ZHONG NAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ZHONG NAN (VIET NAM) IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/32 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969803139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $2.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 40 | $1.34M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| YONGNIAN DISTRICT ZHONGNAN STANDARD FASTENER CO.,LTD | 中国 | 7 | $619.2K | 螺纹螺母 |
| HEBEI QINYI FASTENER MFG CO LTD | 中国 | 15 | $409.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $242.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| LINHAI STANDARD PARTS CO LTD | 中国 | 3 | $95.2K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $37.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | 1 | $36.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZHEJIANG YIDING IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 自攻螺钉、纺织包装袋 |
| WENZHOU HARDWARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $19.6K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN BAILUOSI FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HUAQI TRADING CO LTD | 中国 | $28 |