Work & Wonders Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiến Tạo Và Kiệt Tác
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101798995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58KCXYS |
| 成立日期 | 2005-10-17 |
| 联系地址 | P202, tầng 2, Lô C, Tòa nhà D5, đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO VÀ KIỆT TÁC |
| 企业英文名称 | WORK AND WONDERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P202, tầng 2, Lô C, Tòa nhà D5, đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462690541 |
| 邮箱 | info@work-wonders.com.vn |
| 官网 | work-wonders.com.vn |
| 传真 | 02462690542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 16 | $1.33M |
| 越南 | 7 | $121.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 13 | $1.08M | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| M Mola S.A. | 莫桑比克 | 3 | $186.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Movitel S.A. | 越南 | 4 | $83.3K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| M-MOLA | 莫桑比克 | 2 | $60.1K | 铜绕组线、单相交流电机 |
| M-MOLA | 越南 | 2 | $30.2K | 普通石膏制品、云母制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| M Mola S.A. | 越南 | 1 | $1.2K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 木制办公家具 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.7K |
| 2025-10-13 | 其他材料床垫 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 卧室木家具 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $6.5K |
| 2025-10-13 | 卧室木家具 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $979 |
| 2025-10-13 | 棉制床品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $667 |
| 2025-10-13 | 木制办公家具 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.1K |
| 2025-10-13 | 印花棉床品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 木制办公家具 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 卧室木家具 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $14.8K |
| 2025-10-13 | 装饰制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $241 |