HD886 Construction & Urban Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN Đô THị HD886

0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$113.0K
出口金额
最近进口
2023-07-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0109884903
企查查编码QVN4F60JQQ
成立日期2022-01-12
联系地址Nhà số 3, Phố Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HD886
企业英文名称HD886 CONSTRUCTION AND URBAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 3, Phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84936483969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940180其他座椅
940320非办公金属家具
940330木制办公家具
441490非热带木框
681490云母制品
830249贱金属配件
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$113.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南3$113.0K木托盘、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-13其他木家具CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$4.9K
2023-07-13非办公金属家具CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$673
2023-07-13可调转椅CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$2.2K
2023-07-13木制办公家具CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$6.1K
2023-07-13木制办公家具CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$3.7K
2023-07-13木制办公家具CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$972
2023-07-13其他座椅CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$2.3K
2023-07-13其他塑料制品CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$1.2K
2023-07-13其他座椅CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$1.1K
2023-07-13云母制品CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$714

相关企业 · 同类产品

HD886 Construction & Urban Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →