Van Khanh Investment Trading & Construction Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư - THươNG MạI Và XâY DựNG VâN KHáNH
4
进口笔数
1
出口笔数
$122.8K
进口金额
$102.0K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2023-02-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302887564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU52CJU |
| 成立日期 | 2003-04-01 |
| 联系地址 | O4 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VÂN KHÁNH |
| 企业英文名称 | VAN KHANH INVESTMENT - TRADING AND CONSTRUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | O4 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842839969675 |
| 邮箱 | info@vankhanhco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $122.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $102.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $67.4K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $41.3K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.0K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $151 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $94 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $248 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $169 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $79 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $120 |
| 2025-05-30 | 其他铝制品 | ATLAS GREEN SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-24 | 同轴电缆 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-02-24 | 气体过滤机械 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-02-24 | 工业干燥机 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2023-02-24 | 同轴电缆 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2023-02-24 | 自动断路器 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2023-02-24 | 合金钢焊管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-24 | 合金钢焊管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-24 | 螺纹钢制管件 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-24 | 同轴电缆 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |