VIET TEC ENTERPRISE CO LTD
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冶金机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET TEC ENTERPRISE
70
进口笔数
1
出口笔数
$996.6K
进口金额
$12.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-01-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315865663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78UYPW9 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | OG-04.35, tầng 04, Orchard Garden, Số 128 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET TEC ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | VIET TEC ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 92 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0352516248 |
| 邮箱 | viettecenterprise@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848330 | 轴承座 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $970.5K |
| 泰国 | 2 | $14.4K |
| 日本 | 2 | $10.1K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | 64 | $970.5K | 其他钢铁制品、冶金机械零件 |
| Megavantage Global Ltd | 泰国 | 2 | $14.4K | 无机发光体 |
| Megavantage Global Ltd. | 日本 | 2 | $10.1K | 无机发光体、钢铁软管 |
| Megavantage Global Ltd | 意大利 | 2 | $1.7K | 铜合金管件、安全阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 不锈钢冷拔管 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 不锈钢冷拔管 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 可互换钻具 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 冶金机械零件 | MEGAVANTAGE GLOBAL LTD | 中国 | $12.1K |