VIET TEC ENTERPRISE CO LTD

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冶金机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIET TEC ENTERPRISE

70
进口笔数
1
出口笔数
$996.6K
进口金额
$12.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-01-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.5K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-02进口 $156.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.5K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-02进口 $156.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315865663
企查查编码QVN78UYPW9
成立日期2019-09-03
联系地址OG-04.35, tầng 04, Orchard Garden, Số 128 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIET TEC ENTERPRISE
企业英文名称VIET TEC ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 92 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0352516248
邮箱viettecenterprise@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845490冶金机械零件
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
820750可互换钻具
848330轴承座
320650无机发光体
730439无缝钢管
741529铜制紧固件
843143钻探机械零件
722880空心钻钢

出口

HS 编码产品
845490冶金机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$970.5K
泰国2$14.4K
日本2$10.1K
意大利2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国64$970.5K其他钢铁制品、冶金机械零件
Megavantage Global Ltd泰国2$14.4K无机发光体
Megavantage Global Ltd.日本2$10.1K无机发光体、钢铁软管
Megavantage Global Ltd意大利2$1.7K铜合金管件、安全阀

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国1$12.1K冶金机械零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02不锈钢冷拔管MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$474
2026-04-02其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$4.9K
2026-04-02不锈钢冷拔管MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$474
2026-04-02其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$6.5K
2026-04-02其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$4.9K
2026-04-02其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$6.5K
2026-03-23可互换钻具MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$9.5K
2026-03-19其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$4.8K
2026-03-19其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$2.1K
2026-03-19其他钢铁制品MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$8.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09冶金机械零件MEGAVANTAGE GLOBAL LTD中国$12.1K

相关企业 · 同类产品

VIET TEC ENTERPRISE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →