DD Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DD TECH

400
进口笔数
168
出口笔数
$10.25M
进口金额
$11.02M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $361.3K · 2 笔2023-09进口 $354.9K · 21 笔出口 $355.1K · 4 笔2023-10进口 $417.9K · 26 笔出口 $484.1K · 3 笔2023-11进口 $712.2K · 21 笔出口 $362.0K · 3 笔2023-12进口 $312.4K · 10 笔出口 $371.9K · 3 笔2024-01进口 $331.5K · 8 笔出口 $344.2K · 3 笔2024-02进口 $132.4K · 4 笔出口 $177.1K · 3 笔2024-03进口 $297.4K · 8 笔出口 $328.4K · 2 笔2024-04进口 $284.6K · 8 笔出口 $316.8K · 3 笔2024-05进口 $319.6K · 10 笔出口 $306.1K · 2 笔2024-06进口 $224.8K · 6 笔出口 $295.2K · 2 笔2024-07进口 $207.5K · 7 笔出口 $215.2K · 3 笔2024-08进口 $192.2K · 6 笔出口 $206.1K · 3 笔2024-09进口 $270.6K · 6 笔出口 $196.9K · 3 笔2024-10进口 $180.9K · 8 笔出口 $151.3K · 2 笔2024-11进口 $251.3K · 8 笔出口 $260.4K · 3 笔2024-12进口 $309.9K · 9 笔出口 $353.1K · 2 笔2025-01进口 $270.0K · 11 笔出口 $317.7K · 3 笔2025-02进口 $186.4K · 7 笔出口 $162.5K · 3 笔2025-03进口 $288.4K · 10 笔出口 $306.1K · 3 笔2025-04进口 $252.9K · 6 笔出口 $303.1K · 3 笔2025-05进口 $267.6K · 8 笔出口 $303.9K · 5 笔2025-06进口 $311.0K · 10 笔出口 $313.4K · 10 笔2025-07进口 $327.5K · 18 笔出口 $488.6K · 14 笔2025-08进口 $271.0K · 13 笔出口 $464.1K · 15 笔2025-09进口 $332.3K · 14 笔出口 $391.4K · 6 笔2025-10进口 $139.8K · 6 笔出口 $206.6K · 12 笔2025-11进口 $171.3K · 12 笔出口 $315.2K · 13 笔2025-12进口 $70.9K · 8 笔出口 $195.4K · 10 笔2026-01进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $80.9K · 2 笔2026-03进口 $75.7K · 3 笔出口 $98.2K · 4 笔2026-04进口 $68.2K · 2 笔出口 $47.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $361.3K · 2 笔2023-09进口 $354.9K · 21 笔出口 $355.1K · 4 笔2023-10进口 $417.9K · 26 笔出口 $484.1K · 3 笔2023-11进口 $712.2K · 21 笔出口 $362.0K · 3 笔2023-12进口 $312.4K · 10 笔出口 $371.9K · 3 笔2024-01进口 $331.5K · 8 笔出口 $344.2K · 3 笔2024-02进口 $132.4K · 4 笔出口 $177.1K · 3 笔2024-03进口 $297.4K · 8 笔出口 $328.4K · 2 笔2024-04进口 $284.6K · 8 笔出口 $316.8K · 3 笔2024-05进口 $319.6K · 10 笔出口 $306.1K · 2 笔2024-06进口 $224.8K · 6 笔出口 $295.2K · 2 笔2024-07进口 $207.5K · 7 笔出口 $215.2K · 3 笔2024-08进口 $192.2K · 6 笔出口 $206.1K · 3 笔2024-09进口 $270.6K · 6 笔出口 $196.9K · 3 笔2024-10进口 $180.9K · 8 笔出口 $151.3K · 2 笔2024-11进口 $251.3K · 8 笔出口 $260.4K · 3 笔2024-12进口 $309.9K · 9 笔出口 $353.1K · 2 笔2025-01进口 $270.0K · 11 笔出口 $317.7K · 3 笔2025-02进口 $186.4K · 7 笔出口 $162.5K · 3 笔2025-03进口 $288.4K · 10 笔出口 $306.1K · 3 笔2025-04进口 $252.9K · 6 笔出口 $303.1K · 3 笔2025-05进口 $267.6K · 8 笔出口 $303.9K · 5 笔2025-06进口 $311.0K · 10 笔出口 $313.4K · 10 笔2025-07进口 $327.5K · 18 笔出口 $488.6K · 14 笔2025-08进口 $271.0K · 13 笔出口 $464.1K · 15 笔2025-09进口 $332.3K · 14 笔出口 $391.4K · 6 笔2025-10进口 $139.8K · 6 笔出口 $206.6K · 12 笔2025-11进口 $171.3K · 12 笔出口 $315.2K · 13 笔2025-12进口 $70.9K · 8 笔出口 $195.4K · 10 笔2026-01进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $80.9K · 2 笔2026-03进口 $75.7K · 3 笔出口 $98.2K · 4 笔2026-04进口 $68.2K · 2 笔出口 $47.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500620982
企查查编码QVNXE14573
成立日期2018-12-27
联系地址Số 2 Hoàng Hoa Thám, Tổ Bắc Sơn, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DD TECH
企业英文名称DD TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Hoàng Hoa Thám, Tổ Bắc Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84388884887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851779通信设备零件
391990自粘塑料片
681519其他矿物制品
391910自粘塑料卷
790700其他锌制品
711719仿制首饰
830890贱金属扣件
482390其他纸制品
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851779通信设备零件
711719仿制首饰
560900纱线及绳制品
790700其他锌制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
681519其他矿物制品
482110印刷标签
701890灯工玻璃饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国262$8.76M
中国124$1.46M
越南13$28.1K
中国台湾1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$9.46M
韩国17$864.6K
中国43$350.7K
美国26$323.6K
中国香港5$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanotech Co., Ltd.韩国255$8.65M未装配硬质合金工具、传动轴及曲柄
Cogent Solution Co., Ltd.中国91$1.11M磁铁及零件、电气用碳制品
HK Yide Process Gift Ltd.中国32$164.6K其他塑料制品、其他锌制品
Dongguan Ked Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$150.7K其他功能机器、其他塑料制品
Cogent Solution Co., Ltd.韩国5$94.2K其他矿物制品、自粘塑料片
Dongguan Yide Craft Products Co., Ltd.中国2$38.1K自粘塑料卷、非乙烯塑料袋
Haojida Electronic Technology Co., Ltd.越南1$35.0K其他塑料制品、非农用喷雾器具
Nanotech Vina Co., Ltd.越南9$10.4K可互换工具、金属加工机刀
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他铝制品、其他塑料制品
Hanaprotech Co., Ltd.韩国2$49其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANO TECH Co., Ltd.越南70$8.90M自粘塑料片、PET塑料片材
Cogent Solution Co., Ltd.韩国9$638.4K其他矿物制品
HK Yide Process Gift Ltd.中国62$623.1K仿制首饰、其他塑料制品
Cogent Solution Co., Ltd.越南24$528.0K通信设备零件、自粘塑料卷
Nanotech Co., Ltd.韩国8$226.2K电动机及零件、未装配硬质合金工具
Dongguan Ked Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$62.0K其他功能机器
Case Mate, Inc.美国2$36.2K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他铝制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$12.4K
2026-04-10其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$12.4K
2026-04-02其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$8.3K
2026-04-02通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$9.9K
2026-04-02其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$8.3K
2026-04-02通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$3.5K
2026-04-02通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$9.9K
2026-04-02通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$3.5K
2026-03-28通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$7.4K
2026-03-28通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$19.8K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$5.6K
2026-04-10其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$12.1K
2026-04-09通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$10.4K
2026-04-09通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$19.0K
2026-03-31通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$5.9K
2026-03-31通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$3.8K
2026-03-31其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$5.9K
2026-03-23其他塑料制品NANOTECH CO LTD韩国$6.5K
2026-03-23通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$13.8K
2026-03-23通信设备零件NANOTECH CO LTD韩国$6.9K

相关企业 · 同类产品

DD Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →