DD Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DD TECH
400
进口笔数
168
出口笔数
$10.25M
进口金额
$11.02M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500620982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE14573 |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Số 2 Hoàng Hoa Thám, Tổ Bắc Sơn, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DD TECH |
| 企业英文名称 | DD TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hoàng Hoa Thám, Tổ Bắc Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84388884887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 262 | $8.76M |
| 中国 | 124 | $1.46M |
| 越南 | 13 | $28.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $9.46M |
| 韩国 | 17 | $864.6K |
| 中国 | 43 | $350.7K |
| 美国 | 26 | $323.6K |
| 中国香港 | 5 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanotech Co., Ltd. | 韩国 | 255 | $8.65M | 未装配硬质合金工具、传动轴及曲柄 |
| Cogent Solution Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.11M | 磁铁及零件、电气用碳制品 |
| HK Yide Process Gift Ltd. | 中国 | 32 | $164.6K | 其他塑料制品、其他锌制品 |
| Dongguan Ked Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.7K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Cogent Solution Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $94.2K | 其他矿物制品、自粘塑料片 |
| Dongguan Yide Craft Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 自粘塑料卷、非乙烯塑料袋 |
| Haojida Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 其他塑料制品、非农用喷雾器具 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hanaprotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANO TECH Co., Ltd. | 越南 | 70 | $8.90M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Cogent Solution Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $638.4K | 其他矿物制品 |
| HK Yide Process Gift Ltd. | 中国 | 62 | $623.1K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Cogent Solution Co., Ltd. | 越南 | 24 | $528.0K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Nanotech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $226.2K | 电动机及零件、未装配硬质合金工具 |
| Dongguan Ked Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.0K | 其他功能机器 |
| Case Mate, Inc. | 美国 | 2 | $36.2K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他铝制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-28 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-03-28 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $19.8K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-09 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-09 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | NANOTECH CO LTD | 韩国 | $6.9K |