Phu Luong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Phú Lương

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$198.2K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 2 笔

工商档案

企业注册号2500209370
企查查编码QVNDEWGHM9
成立日期2001-01-16
联系地址Số nhà 67, Đường Trần Phú, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ LƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 67, Đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Gia công xây lắp kết cấu thép bê tông các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện, chế biến sắt thép - Sản xuất phụ kiện xây dựng; Gia công cơ khí, sửa chữa máy công cụ, chế biến ống lắp đặt điện nước - Khoan thăm dò điều tra và khảo sát địa chất - Sản xuất máy khoan và phụ tùng, phụ kiện kèm theo; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá - Sản xuất dung dịch NIGIAFA và KABENLIS cho việc sử dụng nước thải và khí thải - Sản xuất và lắp đặt thiết bị xử lý thu giữ khói bụi và khí thải nhà kính SMOKEKILER - Xử lý nguồn nước, tư vấn xây dựng lò đốt, lò thiêu chất độc hại, tẩy rửa chất độc hại trong công nghiệp và dân sinh - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84912727828
邮箱congtyphuluong@gmail.com
传真02113548530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
741980其他铜制品
848340齿轮及变速器
841391泵零件
731824非螺纹钢销
848350滑轮飞轮
681490云母制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$198.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南42$157.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Uju Vina Co., Ltd.越南29$40.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Manufacturing Enterprise - Vinh Phuc Branch越南1$1.0K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非螺纹钢销NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$57
2026-04-21其他塑料制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$69
2026-04-21其他铝制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$161
2026-04-21其他塑料制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$184
2026-04-21其他塑料制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$184
2026-04-21传动轴及曲柄NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$29
2026-04-21其他塑料制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$184
2026-04-21其他塑料制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$103
2026-03-27齿轮及变速器NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$92
2026-03-27泵及压缩机零件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$288

相关企业 · 同类产品

Phu Luong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →