Phu Luong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phú Lương
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$198.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500209370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEWGHM9 |
| 成立日期 | 2001-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà 67, Đường Trần Phú, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ LƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67, Đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công xây lắp kết cấu thép bê tông các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện, chế biến sắt thép - Sản xuất phụ kiện xây dựng; Gia công cơ khí, sửa chữa máy công cụ, chế biến ống lắp đặt điện nước - Khoan thăm dò điều tra và khảo sát địa chất - Sản xuất máy khoan và phụ tùng, phụ kiện kèm theo; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá - Sản xuất dung dịch NIGIAFA và KABENLIS cho việc sử dụng nước thải và khí thải - Sản xuất và lắp đặt thiết bị xử lý thu giữ khói bụi và khí thải nhà kính SMOKEKILER - Xử lý nguồn nước, tư vấn xây dựng lò đốt, lò thiêu chất độc hại, tẩy rửa chất độc hại trong công nghiệp và dân sinh - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84912727828 |
| 邮箱 | congtyphuluong@gmail.com |
| 传真 | 02113548530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $198.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 42 | $157.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $40.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Manufacturing Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $69 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $161 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $184 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $184 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $184 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $103 |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $92 |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $288 |