Intec Industrial Equipment & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Kỹ Thuật Công Nghiệp Intec
100
进口笔数
1
出口笔数
$541.0K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2023-10-21
最近出口
53
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10WF9N1 |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà Việt Á số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP INTEC |
| 企业英文名称 | INTEC INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Việt Á số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437872320 |
| 邮箱 | fac@intec.com.vn |
| 传真 | 02437872319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $182.4K |
| 中国 | 18 | $152.1K |
| 德国 | 20 | $92.6K |
| 法国 | 7 | $64.4K |
| 意大利 | 5 | $14.4K |
| 英国 | 3 | $12.7K |
| 中国台湾 | 3 | $5.5K |
| 印度 | 8 | $4.6K |
| 捷克 | 1 | $4.1K |
| 美国 | 3 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $128.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| AF Industrial Sales & Services GmbH | 德国 | 14 | $123.6K | 焊接机零件、液压气压阀门 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $79.7K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| YEAN DU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $20.9K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Yamato Scale Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.5K | 衡器零件、称重秤 |
| Transfluid S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.8K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Laker Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.6K | 其他电气开关、电磁装置 |
| Watanabe Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 10 | $8.6K | 其他电气设备、电测仪表 |
| RIX Corp. | 日本 | 3 | $7.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 离合器联轴器、其他轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | 轴承座、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他硫化橡胶制品 | PT MARTIN SUPRA ENGINEERING | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | LAKER ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | LAKER ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 德国 | $148 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 德国 | $148 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 法国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 法国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 法国 | $244 |
| 2026-04-20 | 速度表转速表 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | TIANJIN FREYA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $685 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 轴承座 | DAIKAI ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $11.8K |