Intec Industrial Equipment & Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Kỹ Thuật Công Nghiệp Intec

100
进口笔数
1
出口笔数
$541.0K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2023-10-21
最近出口
53
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $980 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $797 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $754 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $980 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $797 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $754 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106473334
企查查编码QVN10WF9N1
成立日期2014-03-05
联系地址Tầng 7, Toà nhà Việt Á số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP INTEC
企业英文名称INTEC INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Toà nhà Việt Á số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02437872320
邮箱fac@intec.com.vn
传真02437872319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
853650其他电气开关
842390衡器零件
848360离合器联轴器
903033电测仪表
841360旋转排量泵
841381其他泵和提升机
902920速度表转速表
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$182.4K
中国18$152.1K
德国20$92.6K
法国7$64.4K
意大利5$14.4K
英国3$12.7K
中国台湾3$5.5K
印度8$4.6K
捷克1$4.1K
美国3$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡2$128.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
AF Industrial Sales & Services GmbH德国14$123.6K焊接机零件、液压气压阀门
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$79.7K分析仪器、其他诊断试剂
YEAN DU TRADING CO LTD中国台湾7$20.9K发动机泵、旋转排量泵
Yamato Scale Co., Ltd.日本4$19.5K衡器零件、称重秤
Transfluid S.p.A.意大利2$8.8K离合器联轴器、传动部件
Laker Engineering Pte. Ltd.新加坡2$8.6K其他电气开关、电磁装置
Watanabe Electric Industry Co., Ltd.日本10$8.6K其他电气设备、电测仪表
RIX Corp.日本3$7.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd.中国3$1.4K离合器联轴器、其他轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡1$11.8K轴承座、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04其他硫化橡胶制品PT MARTIN SUPRA ENGINEERING印度尼西亚$2.1K
2026-04-22其他电气开关LAKER ENGINEERING PTE LTD德国$2.8K
2026-04-22其他电气开关LAKER ENGINEERING PTE LTD德国$2.8K
2026-04-21其他钢铁制品AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH德国$148
2026-04-21其他钢铁制品AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH德国$148
2026-04-21离合器联轴器AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH法国$6.2K
2026-04-21离合器联轴器AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH法国$6.2K
2026-04-20其他电气开关AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH法国$244
2026-04-20速度表转速表AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH德国$1.8K
2026-04-20电力控制板TIANJIN FREYA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$685

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-21轴承座DAIKAI ENGINEERING PTE LTD中国$11.8K

相关企业 · 同类产品

Intec Industrial Equipment & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →