Truong Thong Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 731 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG THôNG
731
进口笔数
0
出口笔数
$27.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4HXB6P |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Số 66, đường Bùi Thị Xuân, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THÔNG |
| 企业英文名称 | TRUONG THONG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, đường Bùi Thị Xuân, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84388856866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 731 | $26.89M |
| 韩国 | 4 | $132.7K |
| 德国 | 3 | $16.1K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
| 希腊 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $650 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 598 | $21.81M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.79M | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.01M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $830.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $321.3K | 工业电炉、钢铁管线管 |
| Pingxiang Fangzhou International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $306.6K | 火花点火发动机零件、其他工业用纺织品 |
| GUANGXI DAFANGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | 2 | $237.0K | 空调机零件、包装机械 |
| Pingxiang Haibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206.5K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 11 | $194.7K | 其他橡塑机械、包装机械 |
| Shenzhen Gukangli Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 气动工具零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-28 | 包装机械 | GUANGXI DAFANGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $74.4K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $320 |