BAYWA R.E. Solar Systems (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAYWA R.E. SOLAR SYSTEMS (VIệT NAM)
- 邮箱2,005
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
19
进口笔数
11
出口笔数
$3.68M
进口金额
$1.29M
出口金额
2024-05-13
最近进口
2025-03-17
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317035241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH6QBW3 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Phòng 1201 – 1202, Tầng 12, Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAYWA R.E. SOLAR SYSTEMS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BAYWA R.E. SOLAR SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 9.9, Tầng 9, Serepok Tower, 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842836226895 |
| 传真 | +842835358685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $3.57M |
| 德国 | 6 | $111.3K |
| 中国台湾 | 3 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $1.03M |
| 意大利 | 2 | $161.8K |
| 德国 | 1 | $79.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $8.3K |
| 泰国 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.30M | 光伏组件、非LED电灯装置 |
| SMA Solar Technology AG | 新加坡 | 4 | $844.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| 15cd6cad8c4c9d0f228d201c6e4711d7 | 1 | $298.4K | ||
| SMA Solar Technology AG | 德国 | 4 | $115.2K | 静止变流器、光伏组件 |
| Baywa R.E. Solar Systems Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $59.9K | 静止变流器 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| MORNINGSTAR CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $4.7K | 其他自动控制仪、其他电气设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.03M | 静止变流器、电气装置零件 |
| Undo Adunanza S.p.A. | 意大利 | 2 | $161.8K | 静止变流器 |
| BAYWA R.E. Solar Energy Systems GmbH | 德国 | 1 | $79.6K | 静止变流器 |
| Baywa R.E. Solar Systems Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| 571416e235a61e345a9339dd97bd45c6 | 1 | $5.0K | ||
| 4761d83fae542730f82a5ca6376f44fe | 1 | $3.3K |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (HAINING) CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-12-04 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (HAINING) CO LTD | 中国 | $1.15M |
| 2023-11-30 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $378.5K |
| 2023-11-30 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $145.6K |
| 2023-11-28 | 静止变流器 | Baywa R.E. Solar Systems Co., Ltd. | 德国 | $11 |
| 2023-11-15 | 电力控制板 | GOODWE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $550 |
| 2023-11-15 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (HAINING) CO LTD | 中国 | $1.15M |
| 2023-11-15 | 静止变流器 | GOODWE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $297.8K |
| 2023-11-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $56.6K |
| 2023-09-20 | 静止变流器 | Baywa R.E. Solar Systems Co., Ltd. | 德国 | $5.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 电力控制板 | BAYWA R E SOLAR SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-05-09 | 静止变流器 | PT JAYA POWER MAKMUR | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2023-09-22 | 静止变流器 | BAYWA R E SOLAR SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2023-08-05 | 其他自动控制仪 | PT ADIDAYA ABADI SENTOSA | 印度尼西亚 | $775 |
| 2023-08-05 | 静止变流器 | PT ADIDAYA ABADI SENTOSA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2023-07-01 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $30.5K |
| 2023-07-01 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $390.7K |
| 2023-06-16 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $350.2K |
| 2023-06-01 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $202.3K |
| 2023-05-17 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $57.6K |