VIDONUS TRANSPORTATION & EXPORT SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT KHẩU Và VậN CHUYểN VIDONUS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$164.2K
出口金额
—
最近进口
2023-08-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315633662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT6C7RW |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 29/16D Ấp Thới Tứ 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT KHẨU VÀ VẬN CHUYỂN VIDONUS |
| 企业英文名称 | VIDONUS TRANSPORTATION AND EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/16D Ấp Thới Tứ 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84905618687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $95.1K |
| 法国 | 6 | $69.0K |
| 越南 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pr-Pet B.V. | 荷兰 | 2 | $95.1K | 植物纤维制品 |
| TOPZOO | 法国 | 4 | $65.3K | 其他纺织制品 |
| SIMONE SAS | 法国 | 1 | $3.0K | 动物鞍具 |
| Ciddeco Sarl | 法国 | 1 | $687 | 其他木制品、其他陶瓷制品 |
| TOPZOO | 越南 | 1 | $20 | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $2.2K |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $14.1K |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他纺织制品 | TOPZOO | 法国 | $1 |