Thien Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiện Anh
3
进口笔数
17
出口笔数
$38.3K
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-11-19
最近进口
2025-09-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900749150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U5CER3 |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | 418 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIỆN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0986282838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843139 | 机械零件 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $33.9K |
| 中国 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $1000.0K |
| 科特迪瓦 | 2 | $7.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Orchards Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.9K | 带壳杏仁、混合调味料 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Orchards Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $1000.0K | 传动轴及曲柄、非乙烯塑料袋 |
| Olam Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $7.7K | 谷物加工机零件、收割机零件 |
| Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 传动部件 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $302 |
| 2024-11-19 | 传动部件 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2024-11-19 | 滚子链 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-19 | 机械零件 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2024-01-03 | 谷物加工机零件 | Olam Orchards Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $33.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 传动部件 | Olam Orchards Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $12.5K |
| 2025-04-10 | 气体计量仪表 | Olam Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | $2.0K |
| 2025-02-21 | 高精度天平 | Olam Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | $5.6K |
| 2024-12-19 | 37.5瓦以下电机 | Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | $1.6K |
| 2024-12-19 | 其他橡胶带 | Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | $414 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | $579 |
| 2024-12-19 | 加强橡胶带 | Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | $360 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | $688 |
| 2024-12-19 | 传动轴及曲柄 | Outspan Nigeria Ltd. | 葡萄牙 | $1.6K |
| 2024-12-05 | 滚子链 | Olam Orchards Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.6K |