Le Gia Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê GIA
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$154.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107935630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V6HT3S |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 5, tổ 13, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84965741287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $153.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.1K | 无丝玻璃片、静止变流器 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.8K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $401 |
| 2026-03-24 | 非木制家具件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-27 | 贱金属配件 | XINGR TECHNOLOGIES (VN) CO LTD | — | $989 |
| 2026-01-27 | 贱金属配件 | XINGR TECHNOLOGIES (VN) CO LTD | — | $247 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $260 |