Le Gia Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê GIA

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$154.3K
出口金额
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107935630
企查查编码QVN6V6HT3S
成立日期2017-07-26
联系地址Số nhà 5, tổ 13, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ GIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 5, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84965741287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
847170存储单元
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852583电视数码摄像机
730890其他钢铁结构体
847180其他自动数据处理部件
760612铝合金板材
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$153.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luminous Technical Trading Co., Ltd.越南6$58.1K无丝玻璃片、静止变流器
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南4$28.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南5$17.0K其他钢铁制品、热轧钢板
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南7$16.8K照相机零件、处理器及控制器
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$13.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南3$5.3K通信设备零件、自粘塑料片
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南1$3.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.8KPET塑料片材、自粘塑料片
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非办公金属家具RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$452
2026-03-24非办公金属家具RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$403
2026-03-24非办公金属家具RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$288
2026-03-24非办公金属家具RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$364
2026-03-24非办公金属家具RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$401
2026-03-24非木制家具件RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$81
2026-03-24非办公金属家具RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$322
2026-01-27贱金属配件XINGR TECHNOLOGIES (VN) CO LTD$989
2026-01-27贱金属配件XINGR TECHNOLOGIES (VN) CO LTD$247
2025-11-27其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$260

相关企业 · 同类产品

Le Gia Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →