TVT Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tvt Việt Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$982.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105377638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUWQQM6 |
| 成立日期 | 2011-06-24 |
| 联系地址 | Số 40 Phố Dương Lâm, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TVT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TVT VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 Phố Dương Lâm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84982825678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $982.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mediafly (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $284.5K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
| SHENZHEN J OPTIMAL INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $171.6K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Jiangxi Yichuang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他钢铁制品 |
| 1856 Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.9K | 750W以下直流电机、自行车车架零件 |
| HONGKONG ZHONGKANG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $78.5K | 金属办公家具、可调转椅 |
| Hong Kong Qiyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.8K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| ANBEL (HONGKONG) INTERNATIONAL CO. LTD | 中国香港 | 8 | $38.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| JIANGXI YICHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.3K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| J-Optimal Innovation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen J Optimal Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $267 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 锂离子电池 | HUIZHOU RONGSHENGYUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-02-05 | 锂离子电池 | HUIZHOU RONGSHENGYUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-11-26 | 非办公金属家具 | HONG KONG QIYANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-26 | 非办公金属家具 | HONG KONG QIYANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-11-26 | 金属框架座椅 | HONG KONG QIYANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-12 | 含CPU数据处理机 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $606 |
| 2025-11-12 | 含CPU数据处理机 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-11-07 | 其他自行车零件 | 1856 TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-07 | 自行车车架零件 | 1856 TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-07 | 自行车车架零件 | 1856 TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |