TVT Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tvt Việt Nam

46
进口笔数
0
出口笔数
$982.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105377638
企查查编码QVNVUWQQM6
成立日期2011-06-24
联系地址Số 40 Phố Dương Lâm, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TVT VIỆT NAM
企业英文名称TVT VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40 Phố Dương Lâm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84982825678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
853222铝电解电容
940310金属办公家具
940139可调转椅
392690其他塑料制品
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
850760锂离子电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$982.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mediafly (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$284.5K10公斤以下便携电脑、其他塑料制品
SHENZHEN J OPTIMAL INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$171.6K10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
Jiangxi Yichuang Electronic Technology Co., Ltd.中国9$151.2K含CPU和I/O的ADP设备、其他钢铁制品
1856 Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$127.9K750W以下直流电机、自行车车架零件
HONGKONG ZHONGKANG INTERNATIONAL LTD中国香港4$78.5K金属办公家具、可调转椅
Hong Kong Qiyang Industrial Co., Ltd.中国2$69.8K可调转椅、金属框架座椅
ANBEL (HONGKONG) INTERNATIONAL CO. LTD中国香港8$38.3K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
JIANGXI YICHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$2.3K含CPU和I/O的ADP设备
J-Optimal Innovation Co., Ltd.中国2$1.5K10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
Shenzhen J Optimal Innovation Technology Co., Ltd.中国2$267非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05锂离子电池HUIZHOU RONGSHENGYUAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$15.6K
2026-02-05锂离子电池HUIZHOU RONGSHENGYUAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$21.5K
2025-11-26非办公金属家具HONG KONG QIYANG INDUSTRIAL CO LTD中国$11.0K
2025-11-26非办公金属家具HONG KONG QIYANG INDUSTRIAL CO LTD中国$13.2K
2025-11-26金属框架座椅HONG KONG QIYANG INDUSTRIAL CO LTD中国$9.9K
2025-11-12含CPU数据处理机MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD中国$606
2025-11-12含CPU数据处理机MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD中国$13.6K
2025-11-07其他自行车零件1856 TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$2.2K
2025-11-07自行车车架零件1856 TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$5.7K
2025-11-07自行车车架零件1856 TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

TVT Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →