Vu Tru L.A Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Vũ Trụ L.A

340
进口笔数
47
出口笔数
$22.53M
进口金额
$517.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
72
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $510.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $919.3K · 8 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-10进口 $368.7K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $854.2K · 10 笔出口 $20.9K · 1 笔2023-12进口 $780.6K · 8 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-01进口 $1.08M · 14 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-02进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.1K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $413.1K · 5 笔出口 $709 · 1 笔2024-05进口 $224.2K · 5 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-06进口 $433.7K · 10 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $629.8K · 12 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $1.44M · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $519.5K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $719.0K · 14 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-11进口 $511.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $896.1K · 11 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $980.2K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $383.4K · 10 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-03进口 $667.8K · 6 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $697.1K · 14 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-05进口 $645.0K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $463.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.6K · 11 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-08进口 $502.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 3 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-10进口 $118.2K · 7 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-11进口 $753.8K · 18 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-12进口 $667.7K · 17 笔出口 $32.3K · 3 笔2026-01进口 $767.4K · 14 笔出口 $62.0K · 3 笔2026-02进口 $441.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.8K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $510.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $919.3K · 8 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-10进口 $368.7K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $854.2K · 10 笔出口 $20.9K · 1 笔2023-12进口 $780.6K · 8 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-01进口 $1.08M · 14 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-02进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.1K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $413.1K · 5 笔出口 $709 · 1 笔2024-05进口 $224.2K · 5 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-06进口 $433.7K · 10 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $629.8K · 12 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $1.44M · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $519.5K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $719.0K · 14 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-11进口 $511.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $896.1K · 11 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $980.2K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $383.4K · 10 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-03进口 $667.8K · 6 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $697.1K · 14 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-05进口 $645.0K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $463.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.6K · 11 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-08进口 $502.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 3 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-10进口 $118.2K · 7 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-11进口 $753.8K · 18 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-12进口 $667.7K · 17 笔出口 $32.3K · 3 笔2026-01进口 $767.4K · 14 笔出口 $62.0K · 3 笔2026-02进口 $441.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.8K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101712862
企查查编码QVNQVA06N1
成立日期2013-08-14
联系地址Lô G3-4-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VŨ TRỤ L.A
企业英文名称VU TRU L.A COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G3-4-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842723900288
邮箱universe@vutru.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
722100不锈钢热轧棒材
390319其他苯乙烯聚合物
390721聚醚
721990其他不锈钢板
750210未锻轧镍
390710聚甲醛
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$9.58M
挪威12$4.85M
中国台湾54$2.88M
韩国50$1.99M
芬兰3$1.40M
朝鲜8$509.4K
沙特阿拉伯9$461.1K
马来西亚9$336.3K
泰国10$290.7K
新加坡6$169.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚13$245.9K
印度尼西亚12$230.6K
马尔代夫19$31.8K
印度2$6.1K
菲律宾1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Washing Business & Investment Ltd.中国17$6.44M未锻轧镍、精炼铜板
Tsingland International Ltd.中国58$3.40M不锈钢热轧棒材、冷轧不锈钢薄板
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国18$988.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Profit More International Industrial Ltd.中国15$908.0K不锈钢热轧棒材、不锈钢丝
CHI MEI CORP ORATION中国台湾17$871.5KABS共聚物、聚碳酸酯
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾14$804.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
LG Chem, Ltd.韩国22$716.1KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$484.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Guangdong Jeray Technology Group Co., Ltd.中国12$476.7K其他不锈钢板、不锈钢热轧棒材
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$290.7K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Maju Gemilang Persada印度尼西亚12$230.6K摩托车及配件
Jacob Bikers Sdn. Bhd.马来西亚7$134.1K摩托车及配件
KTC Kytaco Motorsport Sdn. Bhd.马来西亚3$66.7K摩托车及配件
Honey Grove马尔代夫19$31.8K摩托车及配件
HX PRO TRADING.马来西亚1$19.7K摩托车及配件
SN Laus Trading马来西亚1$15.1K其他食品制剂、棉针织T恤及背心
Superb Success Resources马来西亚1$10.3K染色聚酯布、印花聚酯布
International Agencies印度2$6.1K摩托车及配件、电力控制板
HONEY GROVE菲律宾1$3.0K摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$2.3K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$1.8K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$2.3K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$8.5K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$11.0K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$11.0K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$8.5K
2026-04-23其他钢铁制品CAIYUN SHELVING CO LTD中国$1.8K
2026-04-22ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$26.2K
2026-04-22ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$26.2K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$28
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$210
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$7
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$24
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$47
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$168
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$280
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$11
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$1
2026-04-09摩托车及配件HONEY GROVE菲律宾$58

相关企业 · 同类产品

Vu Tru L.A Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →