Vu Tru L.A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Vũ Trụ L.A
340
进口笔数
47
出口笔数
$22.53M
进口金额
$517.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
72
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101712862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVA06N1 |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Lô G3-4-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VŨ TRỤ L.A |
| 企业英文名称 | VU TRU L.A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G3-4-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842723900288 |
| 邮箱 | universe@vutru.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390721 | 聚醚 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $9.58M |
| 挪威 | 12 | $4.85M |
| 中国台湾 | 54 | $2.88M |
| 韩国 | 50 | $1.99M |
| 芬兰 | 3 | $1.40M |
| 朝鲜 | 8 | $509.4K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $461.1K |
| 马来西亚 | 9 | $336.3K |
| 泰国 | 10 | $290.7K |
| 新加坡 | 6 | $169.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $245.9K |
| 印度尼西亚 | 12 | $230.6K |
| 马尔代夫 | 19 | $31.8K |
| 印度 | 2 | $6.1K |
| 菲律宾 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Washing Business & Investment Ltd. | 中国 | 17 | $6.44M | 未锻轧镍、精炼铜板 |
| Tsingland International Ltd. | 中国 | 58 | $3.40M | 不锈钢热轧棒材、冷轧不锈钢薄板 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 18 | $988.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Profit More International Industrial Ltd. | 中国 | 15 | $908.0K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢丝 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 17 | $871.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 14 | $804.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 22 | $716.1K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $484.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Guangdong Jeray Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $476.7K | 其他不锈钢板、不锈钢热轧棒材 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $290.7K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Maju Gemilang Persada | 印度尼西亚 | 12 | $230.6K | 摩托车及配件 |
| Jacob Bikers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $134.1K | 摩托车及配件 |
| KTC Kytaco Motorsport Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $66.7K | 摩托车及配件 |
| Honey Grove | 马尔代夫 | 19 | $31.8K | 摩托车及配件 |
| HX PRO TRADING. | 马来西亚 | 1 | $19.7K | 摩托车及配件 |
| SN Laus Trading | 马来西亚 | 1 | $15.1K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Superb Success Resources | 马来西亚 | 1 | $10.3K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| International Agencies | 印度 | 2 | $6.1K | 摩托车及配件、电力控制板 |
| HONEY GROVE | 菲律宾 | 1 | $3.0K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CAIYUN SHELVING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $26.2K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $28 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $210 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $7 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $24 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $47 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $168 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $280 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $11 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $1 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | HONEY GROVE | 菲律宾 | $58 |