An Nhan Printing Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị IN AN NHâN
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315742647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU54Q895 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | 635/29 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ IN AN NHÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 635/29 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903272637 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $1.13M |
| 德国 | 6 | $93.6K |
| 中国台湾 | 1 | $39.0K |
| 瑞士 | 1 | $34.4K |
| 马来西亚 | 3 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 13 | $733.5K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 22 | $263.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | 3 | $115.2K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| CPE Corporation | 日本 | 1 | $113.8K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| CPE Corp. Oration | 印度尼西亚 | 1 | $67.1K | 其他胶印机 |
| STH Wire Industry (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $6.0K | 镀锌钢丝、其他钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他造纸机械 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-12-27 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $64 |
| 2024-12-27 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $6.4K |
| 2024-12-27 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $44 |
| 2024-12-27 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $6.4K |
| 2024-12-27 | 其他造纸机械 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $635 |
| 2024-12-27 | 其他造纸机械 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-12-27 | 其他造纸机械 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $44 |
| 2024-12-27 | 其他造纸机械 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-12-27 | 书籍装订机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $845 |