Dongadalat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Đông A Đà Lạt
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$67.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800579307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRG2BUK |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Thửa 43, đường Mimosa, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG A ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | DONGADALAT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 43, đường Mimosa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842633555147 |
| 邮箱 | handalat@yahoo.com |
| 官网 | www.dongadalat.com.vn |
| 传真 | 0633532107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.0K |
| 印度 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hacks Power Logistics & Landscapes Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.0K | 其他活植物 |
| Fine Green Exports Nursery | 印度 | 1 | $22.5K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他活植物 | HACKS POWER LOGISTICS & LANDSCAPES CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2024-03-22 | 其他活植物 | HACKS POWER LOGISTICS & LANDSCAPES CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2023-10-19 | 其他活植物 | FINE GREEN EXPORTS NURSERY | 印度 | $22.5K |