FOMIS VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 表带及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOMIS VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316603519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN86E4D |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | 476A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOMIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOMIS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 476A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2652 - Sản xuất đồng hồ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $1.5K | 表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-03 | 表带及零件 | GUANGZHOU LINGSEN TRADING CO LTD | 中国 | $14 |