PCT Industry Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp Pct
1
进口笔数
31
出口笔数
$7.8K
进口金额
$218.0K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313278846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS67FBYG |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | 191/18 Đường Số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP PCT |
| 企业英文名称 | PCT INDUSTRY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191/18 Đường Số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0917738876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851020 | 电动理发剪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $54.9K |
| 印度 | 4 | $40.1K |
| 美国 | 4 | $37.4K |
| 越南 | 9 | $24.0K |
| 瓦努阿图 | 2 | $17.9K |
| 黎巴嫩 | 2 | $16.0K |
| 智利 | 1 | $9.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.8K |
| 尼日利亚 | 1 | $6.5K |
| 委内瑞拉 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voguers Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 电动理发剪 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarab Al Bahr Shipping LLC | 阿联酋 | 3 | $29.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.0K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Mohit Trading Co. | 印度 | 2 | $23.8K | 槟榔果、非玻璃眼镜片 |
| Aramda Inc | 美国 | 2 | $23.7K | 棉针织T恤及背心 |
| Duc Nguyen Construction | 瓦努阿图 | 2 | $17.9K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| KAVIYA ENTERPRISES LLC | 美国 | 2 | $13.7K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| DE S Logistics Service LLC | 阿联酋 | 1 | $9.2K | 男式合成纤维裤、棉质内裤 |
| Spartan Trade S.p.A. | 意大利 | 1 | $9.1K | 男式化纤大衣、其他男式针织外套 |
| MBM Millennium Business Management | 黎巴嫩 | 1 | $8.7K | 棉针织裤、男式合成纤维裤 |
| Shell Diamond Cargo Services LLC | 阿联酋 | 1 | $8.5K | 电测仪表、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 电动理发剪 | Voguers Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $879 |
| 2026-04-15 | 男式合成纤维夹克 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 男式合成纤维裤 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $277 |
| 2026-04-15 | 男式合成纤维夹克 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他纺织鞋袜 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 男式合成纤维夹克 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 男式合成纤维裤 | SPARTAN TRADE SPA | 智利 | $291 |
| 2026-03-21 | 针织服装零件 | QNB COMPOSITION LEATHER PRODUCT LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 棉针织T恤及背心 | KAVIYA ENTERPRISES LLC | 美国 | $866 |
| 2026-02-10 | 棉针织T恤及背心 | KAVIYA ENTERPRISES LLC | 美国 | $802 |